2FASMS›Dịch vụ›Apple
Apple

Số SMS cho Apple — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS Apple tại 183 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,004 $ tại Nam Phi, trung vị 0,10 $ mỗi mã.

0,004 $Số Apple từ 0,004 $
Lấy số
từ
0,004 $
Nam Phi
trung vị
0,10 $
183 quốc gia
Phổ biến
46
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
0,86 $
Iran

Apple — Cách hoạt động

Xác minh Apple ID qua SMS dùng được cho việc tạo tài khoản và các bước xác thực hai yếu tố. Apple kiểm tra loại nhà mạng rất nghiêm và từ chối phần lớn dải số ảo — các số di động cung cấp ở đây vẫn được nhận như số nhà mạng thông thường. Bạn nên giữ số cho đến khi hoàn tất toàn bộ bước thiết lập ban đầu.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã Apple

1.Nam Phi Nam PhiPhổ biến0,004 $
2.Brazil BrazilPhổ biến0,004 $
3.Cuba Cuba0,006 $
4.Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,010 $
5.Philippines PhilippinesPhổ biến0,010 $
6.Indonesia IndonesiaPhổ biến0,010 $
7.Tajikistan Tajikistan0,010 $
8.Hà Lan Hà LanPhổ biến0,012 $
9.Gibraltar Gibraltar0,013 $
10.Syria Syria0,013 $

Giá Apple so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 173 trong 182 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Ba Lan Ba Lan0,039 $0,039 $ 5SIM+0%
Kazakhstan Kazakhstan0,020 $0,020 $ HeroSMS+0%
Pháp Pháp0,035 $0,035 $ HeroSMS+0%
Đan Mạch Đan Mạch0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,027 $0,027 $ SMSBower+0%
Ấn Độ Ấn Độ0,036 $0,036 $ SMSBower+0%
Ukraina Ukraina0,025 $0,025 $ HeroSMS+0%
Đức Đức0,040 $0,040 $ HeroSMS+0%
Canada Canada0,019 $0,019 $ Grizzly SMS+0%
Angola Angola0,025 $0,025 $ HeroSMS+0%
Nam Phi Nam Phi0,004 $0,004 $ SMSBower+0%
Hồng Kông Hồng Kông0,025 $0,025 $ HeroSMS+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho Apple

183
Quốc giaGiá
Nam Phi Nam PhiPhổ biến0,004 $
Brazil BrazilPhổ biến0,004 $
Cuba Cuba0,006 $
Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,010 $
Philippines PhilippinesPhổ biến0,010 $
Indonesia IndonesiaPhổ biến0,010 $
Tajikistan Tajikistan0,010 $
Hà Lan Hà LanPhổ biến0,012 $
Gibraltar Gibraltar0,013 $
Syria Syria0,013 $
Canada CanadaPhổ biến0,019 $
Thái Lan Thái LanPhổ biến0,020 $
Kazakhstan KazakhstanPhổ biến0,020 $
Malaysia MalaysiaPhổ biến0,025 $
Hồng Kông Hồng KôngPhổ biến0,025 $
Ukraina UkrainaPhổ biến0,025 $
Angola AngolaPhổ biến0,025 $
Kenya KenyaPhổ biến0,025 $
Hoa Kỳ Hoa KỳPhổ biến0,027 $
Romania RomaniaPhổ biến0,030 $
Cameroon CameroonPhổ biến0,030 $
Israel IsraelPhổ biến0,030 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,030 $
Colombia ColombiaPhổ biến0,033 $
Pháp PhápPhổ biến0,035 $
Bhutan Bhutan0,035 $
Ai Cập Ai CậpPhổ biến0,035 $
Zimbabwe Zimbabwe0,035 $
Italy ItalyPhổ biến0,035 $
Ấn Độ Ấn ĐộPhổ biến0,036 $
Ba Lan Ba LanPhổ biến0,039 $
Luxembourg Luxembourg0,039 $
Zambia Zambia0,039 $
Đức ĐứcPhổ biến0,040 $
Mexico MexicoPhổ biến0,040 $
Lào LàoPhổ biến0,040 $
Bangladesh Bangladesh0,040 $
Síp Síp0,040 $
Guatemala Guatemala0,040 $
Kosovo Kosovo0,040 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,040 $
Peru Peru0,040 $
Việt Nam Việt Nam0,045 $
Uzbekistan UzbekistanPhổ biến0,045 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaPhổ biến0,050 $
Estonia Estonia0,050 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,050 $
Serbia SerbiaPhổ biến0,050 $
Áo ÁoPhổ biến0,050 $
Bulgaria BulgariaPhổ biến0,050 $
Georgia GeorgiaPhổ biến0,050 $
Séc SécPhổ biến0,050 $
Croatia CroatiaPhổ biến0,050 $
Úc ÚcPhổ biến0,050 $
Azerbaijan Azerbaijan0,050 $
Campuchia Campuchia0,050 $
Đan Mạch Đan MạchPhổ biến0,050 $
Jordan Jordan0,050 $
Pakistan Pakistan0,050 $
Puerto Rico Puerto Rico0,050 $
Sri Lanka Sri Lanka0,050 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,050 $
Algeria Algeria0,055 $
Trung Quốc Trung Quốc0,058 $
Tây Ban Nha Tây Ban NhaPhổ biến0,060 $
Chile Chile0,060 $
Latvia Latvia0,060 $
Litva Litva0,060 $
Nigeria Nigeria0,060 $
Moldova MoldovaPhổ biến0,060 $
Tunisia Tunisia0,070 $
Venezuela Venezuela0,070 $
Benin Benin0,074 $
Thụy Điển Thụy ĐiểnPhổ biến0,075 $
Argentina ArgentinaPhổ biến0,075 $
Nam Sudan Nam Sudan0,075 $
Hy Lạp Hy LạpPhổ biến0,10 $
Ma-rốc Ma-rốc0,10 $
Afghanistan Afghanistan0,10 $
Bahamas Bahamas0,10 $
Barbados Barbados0,10 $
Belize Belize0,10 $
Bolivia Bolivia0,10 $
Botswana Botswana0,10 $
Burundi Burundi0,10 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,10 $
Chad Chad0,10 $
Comoros Comoros0,10 $
Costa Rica Costa Rica0,10 $
Dominica Dominica0,10 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,10 $
Timor-Leste Timor-Leste0,10 $
Eswatini Eswatini0,10 $
Ethiopia Ethiopia0,10 $
Gambia Gambia0,10 $
Ghana Ghana0,10 $
Grenada Grenada0,10 $
Guinea Guinea0,10 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,10 $
Guyana Guyana0,10 $
Honduras Honduras0,10 $
Iraq Iraq0,10 $
Ireland IrelandPhổ biến0,10 $
Jamaica Jamaica0,10 $
Kuwait Kuwait0,10 $
Liberia Liberia0,10 $
Libya Libya0,10 $
Macao Macao0,10 $
Madagascar Madagascar0,10 $
Mali Mali0,10 $
Mauritania Mauritania0,10 $
Mông Cổ Mông Cổ0,10 $
Mozambique Mozambique0,10 $
Nepal Nepal0,10 $
Nicaragua Nicaragua0,10 $
Oman Oman0,10 $
Panama Panama0,10 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,10 $
Qatar Qatar0,10 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,10 $
El Salvador El Salvador0,10 $
Senegal Senegal0,10 $
Sierra Leone Sierra Leone0,10 $
Sudan Sudan0,10 $
Tanzania Tanzania0,10 $
Togo Togo0,10 $
Yemen Yemen0,10 $
Albania Albania0,11 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,11 $
Armenia Armenia0,11 $
Bahrain Bahrain0,11 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,11 $
Burkina Faso Burkina Faso0,11 $
Cape Verde Cape Verde0,11 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,11 $
Ecuador Ecuador0,11 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,11 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,11 $
Gabon Gabon0,11 $
Guadeloupe Guadeloupe0,11 $
Haiti Haiti0,11 $
Li-băng Li-băng0,11 $
Lesotho Lesotho0,11 $
Malawi Malawi0,11 $
Maldives Maldives0,11 $
Mauritius Mauritius0,11 $
Namibia Namibia0,11 $
New Caledonia New Caledonia0,11 $
Niger Niger0,11 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,11 $
Réunion Réunion0,11 $
Rwanda Rwanda0,11 $
St. Lucia St. Lucia0,11 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,11 $
Somalia Somalia0,11 $
Suriname Suriname0,11 $
Turkmenistan Turkmenistan0,11 $
Uganda Uganda0,11 $
Uruguay Uruguay0,11 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,13 $
Paraguay Paraguay0,13 $
New Zealand New ZealandPhổ biến0,15 $
Slovenia SloveniaPhổ biến0,15 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,16 $
Đài Loan Đài Loan0,21 $
Montenegro Montenegro0,21 $
Slovakia Slovakia0,21 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,23 $
Belarus Belarus0,23 $
Aruba Aruba0,23 $
Djibouti Djibouti0,23 $
Seychelles Seychelles0,23 $
Singapore SingaporePhổ biến0,25 $
Congo0,26 $
Hungary Hungary0,26 $
Iceland Iceland0,26 $
Na Uy Na Uy0,26 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,27 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago0,33 $
Bỉ Bỉ0,37 $
Monaco Monaco0,46 $
Phần Lan Phần Lan0,50 $
Iran0,86 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại Apple giá bao nhiêu?
Từ 0,004 $ (Nam Phi) đến 0,86 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 183 quốc gia là 0,10 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho Apple?
Hiện tại là Nam Phi với 0,004 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.