2FASMS›Dịch vụ›TikTok
TikTok

Số SMS cho TikTok — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS TikTok tại 183 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,004 $ tại Nam Phi, trung vị 0,10 $ mỗi mã.

0,004 $Số TikTok từ 0,004 $
Lấy số
từ
0,004 $
Nam Phi
trung vị
0,10 $
183 quốc gia
Phổ biến
35
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
1,00 $
Singapore

TikTok — Cách hoạt động

TikTok chấp nhận đăng ký bằng email ở hầu hết khu vực, nhưng xác minh số điện thoại mở khóa đầy đủ tính năng và là bắt buộc ở một số quốc gia. Mã gồm 6 chữ số. TikTok giới hạn mạnh số lượt đăng ký theo từng dải số — quốc gia có nhiều đơn hàng thành công gần đây (được đánh dấu phổ biến) là lựa chọn an toàn nhất.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã TikTok

1.Nam Phi Nam PhiPhổ biến0,004 $
2.Cuba Cuba0,006 $
3.Indonesia IndonesiaPhổ biến0,006 $
4.Hoa Kỳ Hoa KỳPhổ biến0,008 $
5.Chile Chile0,009 $
6.Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,010 $
7.Colombia Colombia0,010 $
8.Kazakhstan KazakhstanPhổ biến0,010 $
9.Uzbekistan Uzbekistan0,010 $
10.Kyrgyzstan KyrgyzstanPhổ biến0,010 $

Giá TikTok so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 174 trong 182 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Hồng Kông Hồng Kông0,25 $0,22 $ OnlineSim+14%
Đức Đức0,015 $0,015 $ HeroSMS+0%
Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,12 $0,12 $ SMSBower+0%
Pháp Pháp0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,008 $0,008 $ SMSBower+0%
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,010 $0,010 $ Grizzly SMS+0%
Thụy Điển Thụy Điển0,018 $0,018 $ SMSBower+0%
Canada Canada0,015 $0,015 $ HeroSMS+0%
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,12 $0,12 $ HeroSMS+0%
Ba Lan Ba Lan0,022 $0,022 $ Grizzly SMS+0%
Ukraina Ukraina0,015 $0,015 $ HeroSMS+0%
Hà Lan Hà Lan0,030 $0,030 $ HeroSMS+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho TikTok

183
Quốc giaGiá
Nam Phi Nam PhiPhổ biến0,004 $
Cuba Cuba0,006 $
Indonesia IndonesiaPhổ biến0,006 $
Hoa Kỳ Hoa KỳPhổ biến0,008 $
Chile Chile0,009 $
Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,010 $
Colombia Colombia0,010 $
Kazakhstan KazakhstanPhổ biến0,010 $
Uzbekistan Uzbekistan0,010 $
Kyrgyzstan KyrgyzstanPhổ biến0,010 $
Tajikistan TajikistanPhổ biến0,010 $
Canada CanadaPhổ biến0,015 $
Đức ĐứcPhổ biến0,015 $
Ukraina UkrainaPhổ biến0,015 $
Serbia Serbia0,015 $
Ai Cập Ai CậpPhổ biến0,015 $
Israel Israel0,015 $
Kenya Kenya0,015 $
Zimbabwe Zimbabwe0,015 $
Georgia Georgia0,016 $
Philippines PhilippinesPhổ biến0,018 $
Thụy Điển Thụy ĐiểnPhổ biến0,018 $
Brazil BrazilPhổ biến0,020 $
Azerbaijan Azerbaijan0,020 $
Guatemala Guatemala0,020 $
Mozambique Mozambique0,020 $
Ba Lan Ba LanPhổ biến0,022 $
Ấn Độ Ấn Độ0,023 $
Haiti Haiti0,023 $
Lào Lào0,024 $
Ma-rốc Ma-rốc0,025 $
Cameroon Cameroon0,025 $
Bangladesh Bangladesh0,025 $
Angola AngolaPhổ biến0,025 $
Bhutan Bhutan0,025 $
Timor-Leste Timor-Leste0,025 $
Ireland IrelandPhổ biến0,025 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,025 $
Kosovo Kosovo0,025 $
Macao Macao0,025 $
Malawi Malawi0,025 $
Peru Peru0,025 $
Slovenia Slovenia0,025 $
Sri Lanka Sri Lanka0,025 $
Yemen Yemen0,025 $
Latvia LatviaPhổ biến0,030 $
Hà Lan Hà LanPhổ biến0,030 $
Estonia EstoniaPhổ biến0,030 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,030 $
Litva Litva0,030 $
Séc SécPhổ biến0,030 $
Argentina Argentina0,030 $
Síp Síp0,030 $
Croatia Croatia0,034 $
Nam Sudan Nam Sudan0,035 $
Áo ÁoPhổ biến0,040 $
Paraguay Paraguay0,040 $
Romania RomaniaPhổ biến0,045 $
Honduras HondurasPhổ biến0,050 $
Pháp PhápPhổ biến0,050 $
Libya Libya0,050 $
Moldova MoldovaPhổ biến0,050 $
Puerto Rico Puerto Rico0,050 $
Tanzania Tanzania0,050 $
Bulgaria BulgariaPhổ biến0,060 $
Nepal Nepal0,060 $
Việt Nam Việt NamPhổ biến0,063 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaPhổ biến0,065 $
Pakistan Pakistan0,073 $
Mexico MexicoPhổ biến0,075 $
Hy Lạp Hy Lạp0,075 $
Nigeria Nigeria0,075 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,075 $
Sudan Sudan0,075 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,075 $
Armenia Armenia0,076 $
St. Lucia St. Lucia0,083 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,088 $
Nicaragua Nicaragua0,092 $
Malaysia MalaysiaPhổ biến0,10 $
Italy Italy0,10 $
Afghanistan Afghanistan0,10 $
Albania Albania0,10 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,10 $
Bahamas Bahamas0,10 $
Bahrain Bahrain0,10 $
Barbados Barbados0,10 $
Belize Belize0,10 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,10 $
Cape Verde Cape Verde0,10 $
Comoros Comoros0,10 $
Costa Rica Costa Rica0,10 $
Đan Mạch Đan Mạch0,10 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,10 $
Eswatini Eswatini0,10 $
Phần Lan Phần Lan0,10 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,10 $
Grenada Grenada0,10 $
Guadeloupe Guadeloupe0,10 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,10 $
Hungary Hungary0,10 $
Lesotho Lesotho0,10 $
Luxembourg Luxembourg0,10 $
New Caledonia New Caledonia0,10 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,10 $
Panama Panama0,10 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,10 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,10 $
Slovakia Slovakia0,10 $
Uruguay Uruguay0,10 $
Bolivia Bolivia0,11 $
Gambia Gambia0,11 $
Guyana Guyana0,11 $
Maldives Maldives0,11 $
Mauritius Mauritius0,11 $
Suriname Suriname0,11 $
Algeria Algeria0,11 $
Trung Quốc Trung Quốc0,11 $
Ecuador Ecuador0,11 $
Ethiopia Ethiopia0,11 $
Ghana Ghana0,11 $
Mali Mali0,11 $
Senegal Senegal0,11 $
Sierra Leone Sierra Leone0,11 $
Togo Togo0,11 $
Tunisia Tunisia0,11 $
Tây Ban Nha Tây Ban NhaPhổ biến0,12 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,12 $
Đài Loan Đài Loan0,12 $
Aruba Aruba0,12 $
Botswana Botswana0,12 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,12 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,12 $
Djibouti Djibouti0,12 $
Dominica Dominica0,12 $
Iceland Iceland0,12 $
Iraq Iraq0,12 $
Jamaica Jamaica0,12 $
Jordan Jordan0,12 $
Kuwait Kuwait0,12 $
Madagascar Madagascar0,12 $
Mông Cổ Mông Cổ0,12 $
Montenegro Montenegro0,12 $
Namibia Namibia0,12 $
Niger Niger0,12 $
Oman Oman0,12 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,12 $
Qatar Qatar0,12 $
Réunion Réunion0,12 $
Rwanda Rwanda0,12 $
Seychelles Seychelles0,12 $
Somalia Somalia0,12 $
Turkmenistan Turkmenistan0,12 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,12 $
Thái Lan Thái Lan0,12 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ KỳPhổ biến0,12 $
El Salvador El Salvador0,12 $
Syria Syria0,12 $
Gibraltar Gibraltar0,13 $
Guinea Guinea0,13 $
Belarus Belarus0,15 $
Úc ÚcPhổ biến0,15 $
Bỉ Bỉ0,15 $
Benin Benin0,15 $
Burkina Faso Burkina Faso0,15 $
Burundi Burundi0,15 $
Chad Chad0,15 $
Gabon Gabon0,15 $
Li-băng Li-băng0,15 $
Liberia Liberia0,15 $
Mauritania Mauritania0,15 $
Monaco Monaco0,15 $
Na Uy Na Uy0,15 $
Uganda Uganda0,15 $
Venezuela Venezuela0,15 $
Zambia Zambia0,15 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago0,15 $
Campuchia Campuchia0,18 $
Congo0,20 $
New Zealand New Zealand0,24 $
Hồng Kông Hồng KôngPhổ biến0,25 $
Iran0,86 $
Singapore Singapore1,00 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại TikTok giá bao nhiêu?
Từ 0,004 $ (Nam Phi) đến 1,00 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 183 quốc gia là 0,10 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho TikTok?
Hiện tại là Nam Phi với 0,004 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.