2FASMS›Dịch vụ›Google
Google

Số SMS cho Google — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS Google tại 184 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,007 $ tại Indonesia, trung vị 0,11 $ mỗi mã.

0,007 $Số Google từ 0,007 $
Lấy số
từ
0,007 $
Indonesia
trung vị
0,11 $
184 quốc gia
Phổ biến
73
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
1,25 $
Singapore

Google — Cách hoạt động

Google yêu cầu xác minh số điện thoại khi đăng ký và đôi khi cả khi đăng nhập có dấu hiệu bất thường. Mã SMS gồm 6 chữ số (G-XXXXXX). Google đánh giá số dựa trên lịch sử nhà mạng, nên tỷ lệ chấp nhận khác nhau tùy quốc gia — hãy xem mức độ thành công trong bảng và ưu tiên các quốc gia được đánh dấu phổ biến, nơi các lần xác minh gần đây thực sự hoàn tất.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã Google

1.Indonesia IndonesiaPhổ biến0,007 $
2.Philippines PhilippinesPhổ biến0,020 $
3.Kenya KenyaPhổ biến0,021 $
4.Nam Phi Nam PhiPhổ biến0,025 $
5.Canada Canada0,025 $
6.Colombia ColombiaPhổ biến0,030 $
7.Brazil BrazilPhổ biến0,034 $
8.Chile ChilePhổ biến0,038 $
9.Zimbabwe Zimbabwe0,040 $
10.Malaysia MalaysiaPhổ biến0,050 $

Giá Google so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 181 trong 183 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Indonesia Indonesia0,007 $0,007 $ Grizzly SMS+0%
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,060 $0,060 $ SMSBower+0%
Ba Lan Ba Lan0,094 $0,094 $ Grizzly SMS+0%
Đức Đức0,15 $0,15 $ HeroSMS+0%
Singapore Singapore1,25 $1,25 $ HeroSMS+0%
Thụy Điển Thụy Điển0,19 $0,19 $ Grizzly SMS+0%
Colombia Colombia0,030 $0,030 $ Grizzly SMS+0%
Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,13 $0,13 $ HeroSMS+0%
Pháp Pháp0,15 $0,15 $ HeroSMS+0%
Brazil Brazil0,034 $0,034 $ Grizzly SMS+0%
Estonia Estonia0,15 $0,15 $ HeroSMS+0%
Hà Lan Hà Lan0,11 $0,11 $ Grizzly SMS+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho Google

184
Quốc giaGiá
Indonesia IndonesiaPhổ biến0,007 $
Philippines PhilippinesPhổ biến0,020 $
Kenya KenyaPhổ biến0,021 $
Nam Phi Nam PhiPhổ biến0,025 $
Canada Canada0,025 $
Colombia ColombiaPhổ biến0,030 $
Brazil BrazilPhổ biến0,034 $
Chile ChilePhổ biến0,038 $
Zimbabwe Zimbabwe0,040 $
Malaysia MalaysiaPhổ biến0,050 $
Ma-rốc Ma-rốc0,050 $
Cameroon CameroonPhổ biến0,050 $
Azerbaijan AzerbaijanPhổ biến0,050 $
Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,055 $
Uzbekistan Uzbekistan0,057 $
Hoa Kỳ Hoa KỳPhổ biến0,060 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ KỳPhổ biến0,075 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,075 $
Macao Macao0,075 $
Venezuela Venezuela0,080 $
Argentina ArgentinaPhổ biến0,085 $
Romania RomaniaPhổ biến0,090 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaPhổ biến0,090 $
Italy Italy0,090 $
Bangladesh BangladeshPhổ biến0,090 $
Bỉ BỉPhổ biến0,090 $
Mông Cổ Mông CổPhổ biến0,090 $
Niger Niger0,090 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,090 $
Latvia LatviaPhổ biến0,092 $
Ba Lan Ba LanPhổ biến0,094 $
Hy Lạp Hy LạpPhổ biến0,094 $
Áo ÁoPhổ biến0,094 $
Litva LitvaPhổ biến0,094 $
Síp Síp0,094 $
Hungary HungaryPhổ biến0,094 $
Thái Lan Thái LanPhổ biến0,10 $
Việt Nam Việt NamPhổ biến0,10 $
Mexico MexicoPhổ biến0,10 $
Kazakhstan KazakhstanPhổ biến0,10 $
Hồng Kông Hồng KôngPhổ biến0,10 $
Georgia GeorgiaPhổ biến0,10 $
Croatia CroatiaPhổ biến0,10 $
Angola AngolaPhổ biến0,10 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,10 $
Timor-Leste Timor-Leste0,10 $
Kosovo Kosovo0,10 $
Pakistan PakistanPhổ biến0,10 $
Peru PeruPhổ biến0,10 $
Nam Sudan Nam Sudan0,10 $
Sri Lanka Sri LankaPhổ biến0,10 $
Tanzania Tanzania0,10 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-útPhổ biến0,11 $
Hà Lan Hà LanPhổ biến0,11 $
Ukraina UkrainaPhổ biến0,11 $
Lào Lào0,11 $
Serbia Serbia0,11 $
Đài Loan Đài LoanPhổ biến0,11 $
Bulgaria BulgariaPhổ biến0,11 $
Belarus BelarusPhổ biến0,11 $
Nigeria Nigeria0,11 $
Afghanistan AfghanistanPhổ biến0,11 $
Albania Albania0,11 $
Algeria Algeria0,11 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,11 $
Armenia Armenia0,11 $
Aruba Aruba0,11 $
Bahamas Bahamas0,11 $
Bahrain Bahrain0,11 $
Barbados Barbados0,11 $
Belize Belize0,11 $
Benin BeninPhổ biến0,11 $
Bhutan Bhutan0,11 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,11 $
Bolivia Bolivia0,11 $
Botswana Botswana0,11 $
Burkina Faso Burkina Faso0,11 $
Burundi Burundi0,11 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,11 $
Cape Verde Cape Verde0,11 $
Chad Chad0,11 $
Comoros Comoros0,11 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,11 $
Costa Rica Costa Rica0,11 $
Djibouti Djibouti0,11 $
Dominica Dominica0,11 $
Ecuador Ecuador0,11 $
Ai Cập Ai CậpPhổ biến0,11 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,11 $
Eswatini Eswatini0,11 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,11 $
Gabon Gabon0,11 $
Gambia GambiaPhổ biến0,11 $
Ghana GhanaPhổ biến0,11 $
Grenada Grenada0,11 $
Guadeloupe Guadeloupe0,11 $
Guatemala Guatemala0,11 $
Guinea Guinea0,11 $
Guinea-Bissau Guinea-BissauPhổ biến0,11 $
Guyana Guyana0,11 $
Haiti Haiti0,11 $
Honduras HondurasPhổ biến0,11 $
Iceland Iceland0,11 $
Iran0,11 $
Iraq IraqPhổ biến0,11 $
Ireland Ireland0,11 $
Israel IsraelPhổ biến0,11 $
Côte d’Ivoire Côte d’IvoirePhổ biến0,11 $
Jamaica Jamaica0,11 $
Jordan Jordan0,11 $
Kuwait Kuwait0,11 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,11 $
Li-băng Li-băng0,11 $
Lesotho Lesotho0,11 $
Libya Libya0,11 $
Luxembourg Luxembourg0,11 $
Maldives Maldives0,11 $
Mali Mali0,11 $
Mauritania Mauritania0,11 $
Mauritius Mauritius0,11 $
Moldova MoldovaPhổ biến0,11 $
Monaco Monaco0,11 $
Montenegro Montenegro0,11 $
Mozambique MozambiquePhổ biến0,11 $
Namibia Namibia0,11 $
Nepal NepalPhổ biến0,11 $
New Caledonia New Caledonia0,11 $
New Zealand New ZealandPhổ biến0,11 $
Nicaragua Nicaragua0,11 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,11 $
Na Uy Na Uy0,11 $
Oman Oman0,11 $
Panama PanamaPhổ biến0,11 $
Paraguay Paraguay0,11 $
Puerto Rico Puerto Rico0,11 $
Qatar Qatar0,11 $
Réunion Réunion0,11 $
Rwanda Rwanda0,11 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,11 $
St. Lucia St. Lucia0,11 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,11 $
El Salvador El Salvador0,11 $
Senegal Senegal0,11 $
Seychelles Seychelles0,11 $
Sierra Leone Sierra Leone0,11 $
Slovakia SlovakiaPhổ biến0,11 $
Somalia Somalia0,11 $
Suriname Suriname0,11 $
Thụy Sĩ Thụy SĩPhổ biến0,11 $
Tajikistan Tajikistan0,11 $
Togo Togo0,11 $
Tunisia TunisiaPhổ biến0,11 $
Turkmenistan Turkmenistan0,11 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,11 $
Uganda Uganda0,11 $
Uruguay Uruguay0,11 $
Yemen Yemen0,11 $
Zambia ZambiaPhổ biến0,11 $
Ấn Độ Ấn ĐộPhổ biến0,12 $
Trung Quốc Trung Quốc0,12 $
Ethiopia Ethiopia0,12 $
Tây Ban Nha Tây Ban NhaPhổ biến0,13 $
Đan Mạch Đan MạchPhổ biến0,13 $
Fiji Fiji0,13 $
Madagascar Madagascar0,13 $
Liberia LiberiaPhổ biến0,13 $
Đức ĐứcPhổ biến0,15 $
Pháp PhápPhổ biến0,15 $
Estonia EstoniaPhổ biến0,15 $
Sudan Sudan0,15 $
Slovenia Slovenia0,17 $
Malawi Malawi0,18 $
Thụy Điển Thụy ĐiểnPhổ biến0,19 $
Phần Lan Phần LanPhổ biến0,19 $
Campuchia Campuchia0,19 $
Séc SécPhổ biến0,20 $
Úc ÚcPhổ biến0,20 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago0,21 $
Congo0,24 $
Cuba Cuba0,24 $
Syria Syria0,24 $
Gibraltar Gibraltar0,32 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,53 $
Singapore SingaporePhổ biến1,25 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại Google giá bao nhiêu?
Từ 0,007 $ (Indonesia) đến 1,25 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 184 quốc gia là 0,11 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho Google?
Hiện tại là Indonesia với 0,007 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.