2FASMS›Dịch vụ›Bumble
Bumble

Số SMS cho Bumble — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS Bumble tại 182 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,004 $ tại Nam Phi, trung vị 0,10 $ mỗi mã.

0,004 $Số Bumble từ 0,004 $
Lấy số
từ
0,004 $
Nam Phi
trung vị
0,10 $
182 quốc gia
Phổ biến
27
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
1,80 $
Singapore

Bumble — Cách hoạt động

Bumble đăng ký hồ sơ bằng số điện thoại — một số cho một hồ sơ, và số đã từng gắn với tài khoản sẽ không đăng ký được hồ sơ mới. Mã SMS 6 chữ số đến nhanh; gửi lại nhiều lần trên cùng một số sẽ bị giới hạn tần suất, nên dùng số mới đáng tin hơn là yêu cầu lại nhiều lần.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã Bumble

1.Nam Phi Nam Phi0,004 $
2.Kosovo Kosovo0,006 $
3.Chile ChilePhổ biến0,010 $
4.Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaPhổ biến0,013 $
5.Trung Quốc Trung Quốc0,013 $
6.Gibraltar Gibraltar0,013 $
7.Thụy Điển Thụy ĐiểnPhổ biến0,018 $
8.Canada CanadaPhổ biến0,032 $
9.Ukraina Ukraina0,035 $
10.Indonesia Indonesia0,036 $

Giá Bumble so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 156 trong 181 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Hồng Kông Hồng Kông0,21 $0,21 $ 5SIM+0%
Đức Đức0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Canada Canada0,032 $0,032 $ SMSBower+0%
Romania Romania0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Pháp Pháp0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,038 $0,038 $ SMSBower+0%
Hà Lan Hà Lan0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Thái Lan Thái Lan0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Italy Italy0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Malaysia Malaysia0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Thụy Điển Thụy Điển0,018 $0,018 $ SMSBower+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho Bumble

182
Quốc giaGiá
Nam Phi Nam Phi0,004 $
Kosovo Kosovo0,006 $
Chile ChilePhổ biến0,010 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaPhổ biến0,013 $
Trung Quốc Trung Quốc0,013 $
Gibraltar Gibraltar0,013 $
Thụy Điển Thụy ĐiểnPhổ biến0,018 $
Canada CanadaPhổ biến0,032 $
Ukraina Ukraina0,035 $
Indonesia Indonesia0,036 $
Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,038 $
Hy Lạp Hy Lạp0,040 $
Ba Lan Ba LanPhổ biến0,044 $
Brazil Brazil0,046 $
Georgia Georgia0,046 $
Colombia Colombia0,050 $
Thái Lan Thái LanPhổ biến0,050 $
Philippines PhilippinesPhổ biến0,050 $
Đức ĐứcPhổ biến0,050 $
Việt Nam Việt NamPhổ biến0,050 $
Tây Ban Nha Tây Ban NhaPhổ biến0,050 $
Malaysia MalaysiaPhổ biến0,050 $
Kazakhstan Kazakhstan0,050 $
Latvia LatviaPhổ biến0,050 $
Romania RomaniaPhổ biến0,050 $
Pháp PhápPhổ biến0,050 $
Hà Lan Hà LanPhổ biến0,050 $
Italy ItalyPhổ biến0,050 $
Hoa Kỳ Hoa KỳPhổ biến0,050 $
Estonia EstoniaPhổ biến0,050 $
Lào Lào0,050 $
Áo ÁoPhổ biến0,050 $
Litva Litva0,050 $
Séc Séc0,050 $
Croatia Croatia0,050 $
Úc Úc0,050 $
Síp Síp0,050 $
Phần Lan Phần LanPhổ biến0,050 $
Israel IsraelPhổ biến0,050 $
Kenya Kenya0,050 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,050 $
Moldova Moldova0,050 $
Puerto Rico Puerto Rico0,050 $
Venezuela Venezuela0,050 $
Cameroon Cameroon0,064 $
Bangladesh Bangladesh0,064 $
Algeria Algeria0,064 $
Bahrain Bahrain0,064 $
Ecuador Ecuador0,064 $
Eswatini Eswatini0,064 $
Guatemala Guatemala0,064 $
Jamaica Jamaica0,064 $
Mozambique Mozambique0,064 $
Pakistan Pakistan0,064 $
El Salvador El Salvador0,064 $
Ấn Độ Ấn ĐộPhổ biến0,077 $
Đài Loan Đài Loan0,077 $
Afghanistan Afghanistan0,077 $
Albania Albania0,077 $
Azerbaijan Azerbaijan0,077 $
Barbados Barbados0,077 $
Campuchia Campuchia0,077 $
Ai Cập Ai Cập0,077 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,077 $
Ghana Ghana0,077 $
Jordan Jordan0,077 $
Luxembourg Luxembourg0,077 $
Maldives Maldives0,077 $
Mauritius Mauritius0,077 $
Namibia Namibia0,077 $
Nicaragua Nicaragua0,077 $
Tanzania Tanzania0,077 $
Tunisia Tunisia0,077 $
Zambia Zambia0,077 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,080 $
Mexico Mexico0,083 $
Nigeria Nigeria0,090 $
Gambia Gambia0,090 $
Honduras Honduras0,090 $
Madagascar Madagascar0,090 $
Montenegro Montenegro0,090 $
Peru Peru0,090 $
Sierra Leone Sierra Leone0,090 $
Suriname Suriname0,090 $
Đan Mạch Đan MạchPhổ biến0,10 $
Ma-rốc Ma-rốc0,10 $
Serbia Serbia0,10 $
Bulgaria Bulgaria0,10 $
Armenia Armenia0,10 $
Bolivia Bolivia0,10 $
Botswana Botswana0,10 $
Burkina Faso Burkina Faso0,10 $
Cape Verde Cape Verde0,10 $
Costa Rica Costa Rica0,10 $
Gabon Gabon0,10 $
Guinea Guinea0,10 $
Guyana Guyana0,10 $
Haiti Haiti0,10 $
Congo0,10 $
Kuwait Kuwait0,10 $
Liberia Liberia0,10 $
Malawi Malawi0,10 $
Mauritania Mauritania0,10 $
Mông Cổ Mông Cổ0,10 $
Nepal Nepal0,10 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,10 $
Panama Panama0,10 $
Paraguay Paraguay0,10 $
St. Lucia St. Lucia0,10 $
Senegal Senegal0,10 $
Sri Lanka Sri Lanka0,10 $
Togo Togo0,10 $
Burundi Burundi0,11 $
Benin Benin0,11 $
Ethiopia Ethiopia0,12 $
Na Uy Na Uy0,13 $
Slovenia Slovenia0,13 $
Cuba Cuba0,16 $
Syria Syria0,16 $
Hồng Kông Hồng KôngPhổ biến0,21 $
Turkmenistan Turkmenistan0,23 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,35 $
Uzbekistan Uzbekistan0,35 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,35 $
Angola Angola0,35 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,35 $
Argentina Argentina0,35 $
Bhutan Bhutan0,35 $
Chad Chad0,35 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,35 $
Iceland Iceland0,35 $
Iraq Iraq0,35 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,35 $
Libya Libya0,35 $
New Caledonia New Caledonia0,35 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,35 $
Somalia Somalia0,35 $
Nam Sudan Nam Sudan0,35 $
Sudan Sudan0,35 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,35 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,35 $
Yemen Yemen0,35 $
Zimbabwe Zimbabwe0,35 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,47 $
Macao Macao0,56 $
Belarus Belarus0,86 $
Aruba Aruba0,86 $
Bahamas Bahamas0,86 $
Bỉ BỉPhổ biến0,86 $
Belize Belize0,86 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,86 $
Comoros Comoros0,86 $
Djibouti Djibouti0,86 $
Dominica Dominica0,86 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,86 $
Timor-Leste Timor-Leste0,86 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,86 $
Grenada Grenada0,86 $
Guadeloupe Guadeloupe0,86 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,86 $
Hungary Hungary0,86 $
Iran0,86 $
Ireland IrelandPhổ biến0,86 $
Li-băng Li-băng0,86 $
Lesotho Lesotho0,86 $
Mali Mali0,86 $
Monaco Monaco0,86 $
New Zealand New Zealand0,86 $
Niger Niger0,86 $
Oman Oman0,86 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,86 $
Qatar Qatar0,86 $
Réunion Réunion0,86 $
Rwanda Rwanda0,86 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,86 $
Seychelles Seychelles0,86 $
Slovakia Slovakia0,86 $
Tajikistan Tajikistan0,86 $
Uganda Uganda0,86 $
Uruguay Uruguay0,86 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,87 $
Singapore Singapore1,80 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại Bumble giá bao nhiêu?
Từ 0,004 $ (Nam Phi) đến 1,80 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 182 quốc gia là 0,10 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho Bumble?
Hiện tại là Nam Phi với 0,004 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.