2FASMS›Dịch vụ›Domino's Pizza
Domino's Pizza

Số SMS cho Domino's Pizza — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS Domino's Pizza tại 181 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,013 $ tại Vương quốc Anh, trung vị 0,091 $ mỗi mã.

0,013 $Số Domino's Pizza từ 0,013 $
Lấy số
từ
0,013 $
Vương quốc Anh
trung vị
0,091 $
181 quốc gia
Phổ biến
1
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
5,83 $
Singapore

Domino's Pizza — Cách hoạt động

Domino's vận hành trang web riêng cho từng quốc gia, nên hãy chọn số khớp với thị trường của cửa hàng — trang Pháp cần số di động Pháp, và tương tự với các nước khác. Mã SMS xác nhận tài khoản hoặc đơn hàng chỉ dùng một lần và đến nhanh. Số này còn nhận thông báo giao hàng, nhưng bước xác minh chỉ cần làm một lần.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã Domino's Pizza

1.Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,013 $
2.Hồng Kông Hồng Kông0,013 $
3.Đài Loan Đài Loan0,013 $
4.Belarus Belarus0,013 $
5.Nigeria Nigeria0,013 $
6.Úc Úc0,013 $
7.Azerbaijan Azerbaijan0,013 $
8.Botswana Botswana0,013 $
9.Trung Quốc Trung Quốc0,013 $
10.Costa Rica Costa Rica0,013 $

Giá Domino's Pizza so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 179 trong 180 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Ấn Độ Ấn Độ0,036 $0,036 $ SMSBower+0%
Nam Phi Nam Phi0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%
Canada Canada0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,013 $0,013 $ Grizzly SMS+0%
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%
Colombia Colombia0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%
Thái Lan Thái Lan0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%
Philippines Philippines0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%
Đức Đức0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%
Việt Nam Việt Nam0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%
Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,091 $0,091 $ Grizzly SMS+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho Domino's Pizza

181
Quốc giaGiá
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,013 $
Hồng Kông Hồng Kông0,013 $
Đài Loan Đài Loan0,013 $
Belarus Belarus0,013 $
Nigeria Nigeria0,013 $
Úc Úc0,013 $
Azerbaijan Azerbaijan0,013 $
Botswana Botswana0,013 $
Trung Quốc Trung Quốc0,013 $
Costa Rica Costa Rica0,013 $
Guatemala Guatemala0,013 $
Iraq Iraq0,013 $
Ireland Ireland0,013 $
Mali Mali0,013 $
Moldova Moldova0,013 $
Mông Cổ Mông Cổ0,013 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,013 $
Peru Peru0,013 $
Sierra Leone Sierra Leone0,013 $
Somalia Somalia0,013 $
Tajikistan Tajikistan0,013 $
Ấn Độ Ấn ĐộPhổ biến0,036 $
Argentina Argentina0,060 $
Pháp Pháp0,090 $
Nam Phi Nam Phi0,091 $
Canada Canada0,091 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,091 $
Colombia Colombia0,091 $
Thái Lan Thái Lan0,091 $
Philippines Philippines0,091 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,091 $
Đức Đức0,091 $
Việt Nam Việt Nam0,091 $
Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,091 $
Mexico Mexico0,091 $
Malaysia Malaysia0,091 $
Uzbekistan Uzbekistan0,091 $
Thụy Điển Thụy Điển0,091 $
Indonesia Indonesia0,091 $
Ba Lan Ba Lan0,091 $
Latvia Latvia0,091 $
Romania Romania0,091 $
Hà Lan Hà Lan0,091 $
Hy Lạp Hy Lạp0,091 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha0,091 $
Ma-rốc Ma-rốc0,091 $
Italy Italy0,091 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,091 $
Serbia Serbia0,091 $
Áo Áo0,091 $
Cameroon Cameroon0,091 $
Bulgaria Bulgaria0,091 $
Georgia Georgia0,091 $
Croatia Croatia0,091 $
Bangladesh Bangladesh0,091 $
Afghanistan Afghanistan0,091 $
Algeria Algeria0,091 $
Angola Angola0,091 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,091 $
Armenia Armenia0,091 $
Aruba Aruba0,091 $
Bahamas Bahamas0,091 $
Bahrain Bahrain0,091 $
Bỉ Bỉ0,091 $
Benin Benin0,091 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,091 $
Bolivia Bolivia0,091 $
Burkina Faso Burkina Faso0,091 $
Cape Verde Cape Verde0,091 $
Chad Chad0,091 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,091 $
Cuba Cuba0,091 $
Síp Síp0,091 $
Đan Mạch Đan Mạch0,091 $
Dominica Dominica0,091 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,091 $
Timor-Leste Timor-Leste0,091 $
Ecuador Ecuador0,091 $
Ai Cập Ai Cập0,091 $
Phần Lan Phần Lan0,091 $
Gambia Gambia0,091 $
Gibraltar Gibraltar0,091 $
Guinea Guinea0,091 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,091 $
Guyana Guyana0,091 $
Haiti Haiti0,091 $
Honduras Honduras0,091 $
Hungary Hungary0,091 $
Israel Israel0,091 $
Jamaica Jamaica0,091 $
Kenya Kenya0,091 $
Kuwait Kuwait0,091 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,091 $
Lesotho Lesotho0,091 $
Libya Libya0,091 $
Luxembourg Luxembourg0,091 $
Macao Macao0,091 $
Madagascar Madagascar0,091 $
Mauritania Mauritania0,091 $
Montenegro Montenegro0,091 $
Mozambique Mozambique0,091 $
Nepal Nepal0,091 $
New Caledonia New Caledonia0,091 $
New Zealand New Zealand0,091 $
Nicaragua Nicaragua0,091 $
Niger Niger0,091 $
Na Uy Na Uy0,091 $
Oman Oman0,091 $
Pakistan Pakistan0,091 $
Panama Panama0,091 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,091 $
Qatar Qatar0,091 $
Réunion Réunion0,091 $
Rwanda Rwanda0,091 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,091 $
Senegal Senegal0,091 $
Seychelles Seychelles0,091 $
Slovenia Slovenia0,091 $
Nam Sudan Nam Sudan0,091 $
Sri Lanka Sri Lanka0,091 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,091 $
Syria Syria0,091 $
Tanzania Tanzania0,091 $
Tunisia Tunisia0,091 $
Turkmenistan Turkmenistan0,091 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,091 $
Uganda Uganda0,091 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,091 $
Venezuela Venezuela0,091 $
Yemen Yemen0,091 $
Zambia Zambia0,091 $
Zimbabwe Zimbabwe0,091 $
Kazakhstan Kazakhstan0,100 $
Brazil Brazil0,100 $
Ukraina Ukraina0,100 $
Estonia Estonia0,100 $
Lào Lào0,100 $
Litva Litva0,100 $
Burundi Burundi0,100 $
Campuchia Campuchia0,100 $
Eswatini Eswatini0,100 $
Ethiopia Ethiopia0,100 $
Ghana Ghana0,100 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,100 $
Jordan Jordan0,100 $
Malawi Malawi0,100 $
Paraguay Paraguay0,100 $
Sudan Sudan0,11 $
Puerto Rico Puerto Rico0,13 $
Togo Togo0,13 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,14 $
Mauritius Mauritius0,14 $
Congo0,17 $
Maldives Maldives0,17 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,18 $
Barbados Barbados0,18 $
Liberia Liberia0,18 $
St. Lucia St. Lucia0,18 $
El Salvador El Salvador0,18 $
Chile Chile0,18 $
Bhutan Bhutan0,18 $
Comoros Comoros0,18 $
Djibouti Djibouti0,18 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,18 $
Grenada Grenada0,18 $
Guadeloupe Guadeloupe0,18 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,18 $
Albania Albania0,19 $
Gabon Gabon0,19 $
Namibia Namibia0,19 $
Suriname Suriname0,19 $
Belize Belize0,19 $
Li-băng Li-băng0,19 $
Séc Séc0,25 $
Iceland Iceland0,25 $
Slovakia Slovakia0,25 $
Uruguay Uruguay0,25 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago0,27 $
Monaco Monaco0,31 $
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,50 $
Singapore Singapore5,83 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại Domino's Pizza giá bao nhiêu?
Từ 0,013 $ (Vương quốc Anh) đến 5,83 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 181 quốc gia là 0,091 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho Domino's Pizza?
Hiện tại là Vương quốc Anh với 0,013 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.