2FASMS›Dịch vụ›Foodora
F

Số SMS cho Foodora — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS Foodora tại 170 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,006 $ tại Kosovo, trung vị 0,013 $ mỗi mã.

0,006 $Số Foodora từ 0,006 $
Lấy số
từ
0,006 $
Kosovo
trung vị
0,013 $
170 quốc gia
Phổ biến
1
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
1,68 $
Macao

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã Foodora

1.Kosovo Kosovo0,006 $
2.Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,013 $
3.Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,013 $
4.Việt Nam Việt Nam0,013 $
5.Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,013 $
6.Mexico Mexico0,013 $
7.Kazakhstan Kazakhstan0,013 $
8.Uzbekistan Uzbekistan0,013 $
9.Brazil Brazil0,013 $
10.Hồng Kông Hồng Kông0,013 $

Giá Foodora so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 166 trong 169 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Séc Séc0,26 $0,22 $ OnlineSim+17%
Ấn Độ Ấn Độ0,10 $0,10 $ 5SIM+0%
Nam Phi Nam Phi0,13 $0,13 $ Grizzly SMS+0%
Canada Canada0,17 $0,17 $ HeroSMS+0%
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,056 $0,056 $ SMSBower+0%
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,013 $0,013 $ Grizzly SMS+0%
Colombia Colombia0,073 $0,073 $ HeroSMS+0%
Thái Lan Thái Lan0,060 $0,060 $ HeroSMS+0%
Philippines Philippines0,060 $0,060 $ HeroSMS+0%
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,013 $0,013 $ Grizzly SMS+0%
Đức Đức0,13 $0,13 $ SMS-Man+0%
Việt Nam Việt Nam0,013 $0,013 $ Grizzly SMS+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho Foodora

170
Quốc giaGiá
Kosovo Kosovo0,006 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,013 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,013 $
Việt Nam Việt Nam0,013 $
Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,013 $
Mexico Mexico0,013 $
Kazakhstan Kazakhstan0,013 $
Uzbekistan Uzbekistan0,013 $
Brazil Brazil0,013 $
Hồng Kông Hồng Kông0,013 $
Hy Lạp Hy Lạp0,013 $
Ma-rốc Ma-rốc0,013 $
Italy Italy0,013 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,013 $
Lào Lào0,013 $
Serbia Serbia0,013 $
Áo Áo0,013 $
Đài Loan Đài Loan0,013 $
Cameroon Cameroon0,013 $
Bulgaria Bulgaria0,013 $
Georgia Georgia0,013 $
Belarus Belarus0,013 $
Croatia Croatia0,013 $
Afghanistan Afghanistan0,013 $
Albania Albania0,013 $
Algeria Algeria0,013 $
Armenia Armenia0,013 $
Úc Úc0,013 $
Azerbaijan Azerbaijan0,013 $
Bahamas Bahamas0,013 $
Bahrain Bahrain0,013 $
Bỉ Bỉ0,013 $
Benin Benin0,013 $
Bhutan Bhutan0,013 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,013 $
Bolivia Bolivia0,013 $
Botswana Botswana0,013 $
Burkina Faso Burkina Faso0,013 $
Burundi Burundi0,013 $
Campuchia Campuchia0,013 $
Trung Quốc Trung Quốc0,013 $
Comoros Comoros0,013 $
Costa Rica Costa Rica0,013 $
Síp Síp0,013 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,013 $
Ecuador Ecuador0,013 $
Ai Cập Ai Cập0,013 $
Ethiopia Ethiopia0,013 $
Gabon Gabon0,013 $
Gambia Gambia0,013 $
Ghana Ghana0,013 $
Grenada Grenada0,013 $
Guatemala Guatemala0,013 $
Guinea Guinea0,013 $
Guyana Guyana0,013 $
Haiti Haiti0,013 $
Honduras Honduras0,013 $
Hungary Hungary0,013 $
Iraq Iraq0,013 $
Ireland Ireland0,013 $
Israel Israel0,013 $
Jordan Jordan0,013 $
Kuwait Kuwait0,013 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,013 $
Lesotho Lesotho0,013 $
Liberia Liberia0,013 $
Libya Libya0,013 $
Luxembourg Luxembourg0,013 $
Malawi Malawi0,013 $
Maldives Maldives0,013 $
Mali Mali0,013 $
Mauritania Mauritania0,013 $
Mauritius Mauritius0,013 $
Moldova Moldova0,013 $
Mozambique Mozambique0,013 $
Nepal Nepal0,013 $
New Caledonia New Caledonia0,013 $
Nicaragua Nicaragua0,013 $
Niger Niger0,013 $
Na Uy Na Uy0,013 $
Pakistan Pakistan0,013 $
Panama Panama0,013 $
Peru Peru0,013 $
Puerto Rico Puerto Rico0,013 $
Qatar Qatar0,013 $
Rwanda Rwanda0,013 $
St. Lucia St. Lucia0,013 $
Senegal Senegal0,013 $
Sierra Leone Sierra Leone0,013 $
Slovakia Slovakia0,013 $
Slovenia Slovenia0,013 $
Sri Lanka Sri Lanka0,013 $
Suriname Suriname0,013 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,013 $
Tajikistan Tajikistan0,013 $
Tanzania Tanzania0,013 $
Togo Togo0,013 $
Tunisia Tunisia0,013 $
Turkmenistan Turkmenistan0,013 $
Uganda Uganda0,013 $
Uruguay Uruguay0,013 $
Venezuela Venezuela0,013 $
Zambia Zambia0,013 $
Zimbabwe Zimbabwe0,013 $
Madagascar Madagascar0,040 $
Kenya Kenya0,051 $
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,056 $
Thái Lan Thái Lan0,060 $
Philippines Philippines0,060 $
Chile Chile0,060 $
Malaysia Malaysia0,063 $
Indonesia Indonesia0,063 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha0,064 $
Bangladesh Bangladesh0,064 $
Colombia Colombia0,073 $
Ba Lan Ba Lan0,077 $
Argentina Argentina0,077 $
Eswatini Eswatini0,077 $
Jamaica Jamaica0,077 $
Pháp Pháp0,090 $
Hà Lan Hà Lan0,090 $
Mông Cổ Mông Cổ0,090 $
Paraguay Paraguay0,090 $
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,10 $
Ấn Độ Ấn Độ0,10 $
Nigeria Nigeria0,10 $
Barbados Barbados0,10 $
Latvia Latvia0,11 $
Nam Phi Nam Phi0,13 $
Đức Đức0,13 $
Romania Romania0,13 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,14 $
Litva Litva0,16 $
Canada Canada0,17 $
Angola Angola0,21 $
Guadeloupe Guadeloupe0,21 $
Yemen Yemen0,21 $
Estonia Estonia0,25 $
Séc SécPhổ biến0,26 $
Phần Lan Phần Lan0,26 $
Đan Mạch Đan Mạch0,28 $
Singapore Singapore0,36 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,36 $
Belize Belize0,36 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,36 $
Cape Verde Cape Verde0,36 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,36 $
Timor-Leste Timor-Leste0,36 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,36 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,36 $
Iceland Iceland0,36 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,36 $
Li-băng Li-băng0,36 $
Namibia Namibia0,36 $
New Zealand New Zealand0,36 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,36 $
Oman Oman0,36 $
Réunion Réunion0,36 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,36 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,36 $
El Salvador El Salvador0,36 $
Somalia Somalia0,36 $
Nam Sudan Nam Sudan0,36 $
Sudan Sudan0,36 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,36 $
Ukraina Ukraina0,36 $
Thụy Điển Thụy Điển0,64 $
Chad Chad0,72 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp1,68 $
Macao Macao1,68 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại Foodora giá bao nhiêu?
Từ 0,006 $ (Kosovo) đến 1,68 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 170 quốc gia là 0,013 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho Foodora?
Hiện tại là Kosovo với 0,006 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.