2FASMS›Dịch vụ›foodpanda
foodpanda

Số SMS cho foodpanda — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS foodpanda tại 184 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,003 $ tại Indonesia, trung vị 0,050 $ mỗi mã.

0,003 $Số foodpanda từ 0,003 $
Lấy số
từ
0,003 $
Indonesia
trung vị
0,050 $
184 quốc gia
Phổ biến
7
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
0,86 $
Iran

foodpanda — Cách hoạt động

foodpanda xác minh tài khoản mới qua SMS và hoạt động theo từng thị trường khắp châu Á và một số nơi ở châu Âu — hãy chọn số từ quốc gia mà ứng dụng có mặt. Mã ngắn, dùng một lần và hết hạn trong vài phút. Mỗi số chỉ được thử lại có giới hạn, nên dùng số mới sẽ tốt hơn là thử đi thử lại trên một số đã thất bại.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã foodpanda

1.Indonesia Indonesia0,003 $
2.Nam Phi Nam Phi0,004 $
3.Cuba Cuba0,006 $
4.Syria Syria0,006 $
5.Thụy Điển Thụy Điển0,018 $
6.Kazakhstan Kazakhstan0,020 $
7.Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,020 $
8.Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,027 $
9.Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,032 $
10.Brazil Brazil0,035 $

Giá foodpanda so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 183 trong 183 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Hồng Kông Hồng Kông0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Singapore Singapore0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Malaysia Malaysia0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Philippines Philippines0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Thái Lan Thái Lan0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Mexico Mexico0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Úc Úc0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Ấn Độ Ấn Độ0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Nam Phi Nam Phi0,004 $0,004 $ SMSBower+0%
Canada Canada0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,027 $0,027 $ SMSBower+0%
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho foodpanda

184
Quốc giaGiá
Indonesia Indonesia0,003 $
Nam Phi Nam Phi0,004 $
Cuba Cuba0,006 $
Syria Syria0,006 $
Thụy Điển Thụy Điển0,018 $
Kazakhstan Kazakhstan0,020 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,020 $
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,027 $
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,032 $
Brazil Brazil0,035 $
Hy Lạp Hy Lạp0,038 $
Hà Lan Hà Lan0,050 $
Ấn Độ Ấn Độ0,050 $
Canada Canada0,050 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,050 $
Colombia Colombia0,050 $
Thái Lan Thái LanPhổ biến0,050 $
Philippines PhilippinesPhổ biến0,050 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,050 $
Đức Đức0,050 $
Việt Nam Việt Nam0,050 $
Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,050 $
Mexico MexicoPhổ biến0,050 $
Malaysia MalaysiaPhổ biến0,050 $
Uzbekistan Uzbekistan0,050 $
Chile Chile0,050 $
Ba Lan Ba Lan0,050 $
Latvia Latvia0,050 $
Hồng Kông Hồng KôngPhổ biến0,050 $
Romania Romania0,050 $
Pháp Pháp0,050 $
Ukraina Ukraina0,050 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha0,050 $
Ma-rốc Ma-rốc0,050 $
Italy Italy0,050 $
Estonia Estonia0,050 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,050 $
Lào Lào0,050 $
Serbia Serbia0,050 $
Áo Áo0,050 $
Đài Loan Đài Loan0,050 $
Cameroon Cameroon0,050 $
Litva Litva0,050 $
Bulgaria Bulgaria0,050 $
Georgia Georgia0,050 $
Séc Séc0,050 $
Belarus Belarus0,050 $
Croatia Croatia0,050 $
Singapore SingaporePhổ biến0,050 $
Nigeria Nigeria0,050 $
Bangladesh Bangladesh0,050 $
Afghanistan Afghanistan0,050 $
Albania Albania0,050 $
Algeria Algeria0,050 $
Angola Angola0,050 $
Argentina Argentina0,050 $
Armenia Armenia0,050 $
Aruba Aruba0,050 $
Úc ÚcPhổ biến0,050 $
Azerbaijan Azerbaijan0,050 $
Bahamas Bahamas0,050 $
Bahrain Bahrain0,050 $
Barbados Barbados0,050 $
Bỉ Bỉ0,050 $
Belize Belize0,050 $
Benin Benin0,050 $
Bhutan Bhutan0,050 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,050 $
Bolivia Bolivia0,050 $
Botswana Botswana0,050 $
Burkina Faso Burkina Faso0,050 $
Burundi Burundi0,050 $
Campuchia Campuchia0,050 $
Cape Verde Cape Verde0,050 $
Chad Chad0,050 $
Comoros Comoros0,050 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,050 $
Costa Rica Costa Rica0,050 $
Síp Síp0,050 $
Đan Mạch Đan Mạch0,050 $
Djibouti Djibouti0,050 $
Dominica Dominica0,050 $
Ecuador Ecuador0,050 $
Ai Cập Ai Cập0,050 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,050 $
Eswatini Eswatini0,050 $
Ethiopia Ethiopia0,050 $
Fiji Fiji0,050 $
Phần Lan Phần Lan0,050 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,050 $
Gabon Gabon0,050 $
Gambia Gambia0,050 $
Ghana Ghana0,050 $
Gibraltar Gibraltar0,050 $
Grenada Grenada0,050 $
Guadeloupe Guadeloupe0,050 $
Guatemala Guatemala0,050 $
Guinea Guinea0,050 $
Guyana Guyana0,050 $
Haiti Haiti0,050 $
Honduras Honduras0,050 $
Hungary Hungary0,050 $
Iceland Iceland0,050 $
Iraq Iraq0,050 $
Ireland Ireland0,050 $
Israel Israel0,050 $
Jamaica Jamaica0,050 $
Jordan Jordan0,050 $
Kenya Kenya0,050 $
Kosovo Kosovo0,050 $
Kuwait Kuwait0,050 $
Li-băng Li-băng0,050 $
Lesotho Lesotho0,050 $
Liberia Liberia0,050 $
Luxembourg Luxembourg0,050 $
Macao Macao0,050 $
Madagascar Madagascar0,050 $
Malawi Malawi0,050 $
Maldives Maldives0,050 $
Mali Mali0,050 $
Mauritania Mauritania0,050 $
Mauritius Mauritius0,050 $
Moldova Moldova0,050 $
Monaco Monaco0,050 $
Mông Cổ Mông Cổ0,050 $
Montenegro Montenegro0,050 $
Mozambique Mozambique0,050 $
Namibia Namibia0,050 $
Nepal Nepal0,050 $
New Caledonia New Caledonia0,050 $
New Zealand New Zealand0,050 $
Nicaragua Nicaragua0,050 $
Niger Niger0,050 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,050 $
Na Uy Na Uy0,050 $
Oman Oman0,050 $
Pakistan Pakistan0,050 $
Panama Panama0,050 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,050 $
Paraguay Paraguay0,050 $
Peru Peru0,050 $
Puerto Rico Puerto Rico0,050 $
Qatar Qatar0,050 $
Réunion Réunion0,050 $
Rwanda Rwanda0,050 $
St. Lucia St. Lucia0,050 $
El Salvador El Salvador0,050 $
Senegal Senegal0,050 $
Seychelles Seychelles0,050 $
Sierra Leone Sierra Leone0,050 $
Slovakia Slovakia0,050 $
Slovenia Slovenia0,050 $
Somalia Somalia0,050 $
Nam Sudan Nam Sudan0,050 $
Sri Lanka Sri Lanka0,050 $
Sudan Sudan0,050 $
Suriname Suriname0,050 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,050 $
Tajikistan Tajikistan0,050 $
Tanzania Tanzania0,050 $
Togo Togo0,050 $
Tunisia Tunisia0,050 $
Turkmenistan Turkmenistan0,050 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,050 $
Uganda Uganda0,050 $
Uruguay Uruguay0,050 $
Venezuela Venezuela0,050 $
Yemen Yemen0,050 $
Zambia Zambia0,050 $
Zimbabwe Zimbabwe0,050 $
Timor-Leste Timor-Leste0,094 $
Libya Libya0,094 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,094 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,12 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,18 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,18 $
Trung Quốc Trung Quốc0,20 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,20 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,20 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,20 $
Congo0,23 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,30 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago0,32 $
Iran0,86 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại foodpanda giá bao nhiêu?
Từ 0,003 $ (Indonesia) đến 0,86 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 184 quốc gia là 0,050 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho foodpanda?
Hiện tại là Indonesia với 0,003 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.