2FASMS›Dịch vụ›Michat
Michat

Số SMS cho Michat — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS Michat tại 183 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,004 $ tại Nam Phi, trung vị 0,10 $ mỗi mã.

0,004 $Số Michat từ 0,004 $
Lấy số
từ
0,004 $
Nam Phi
trung vị
0,10 $
183 quốc gia
Phổ biến
2
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
2,69 $
Singapore

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã Michat

1.Nam Phi Nam Phi0,004 $
2.Indonesia Indonesia0,004 $
3.Cuba Cuba0,006 $
4.Syria Syria0,006 $
5.Thụy Điển Thụy Điển0,018 $
6.Canada Canada0,023 $
7.Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,038 $
8.Lào Lào0,040 $
9.Việt Nam Việt Nam0,050 $
10.Ấn Độ Ấn Độ0,055 $

Giá Michat so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 172 trong 182 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,20 $0,20 $ SMSBower+0%
Malaysia Malaysia0,060 $0,060 $ Grizzly SMS+0%
Ấn Độ Ấn Độ0,055 $0,055 $ SMSBower+0%
Nam Phi Nam Phi0,004 $0,004 $ SMSBower+0%
Canada Canada0,023 $0,023 $ 5SIM+0%
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,038 $0,038 $ 5SIM+0%
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,080 $0,080 $ SMSBower+0%
Colombia Colombia0,082 $0,082 $ 5SIM+0%
Thái Lan Thái Lan0,060 $0,060 $ Grizzly SMS+0%
Philippines Philippines0,060 $0,060 $ Grizzly SMS+0%
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,21 $0,21 $ SMSBower+0%
Đức Đức0,13 $0,13 $ SMS-Man+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho Michat

183
Quốc giaGiá
Nam Phi Nam Phi0,004 $
Indonesia Indonesia0,004 $
Cuba Cuba0,006 $
Syria Syria0,006 $
Thụy Điển Thụy Điển0,018 $
Canada Canada0,023 $
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,038 $
Lào Lào0,040 $
Việt Nam Việt Nam0,050 $
Ấn Độ Ấn Độ0,055 $
Thái Lan Thái Lan0,060 $
Philippines Philippines0,060 $
Malaysia MalaysiaPhổ biến0,060 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,060 $
Kenya Kenya0,060 $
Paraguay Paraguay0,060 $
Tajikistan Tajikistan0,060 $
Ba Lan Ba Lan0,064 $
Kosovo Kosovo0,070 $
Hà Lan Hà Lan0,075 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,080 $
Uzbekistan Uzbekistan0,080 $
Serbia Serbia0,080 $
Đài Loan Đài Loan0,080 $
Bangladesh Bangladesh0,080 $
Afghanistan Afghanistan0,080 $
Albania Albania0,080 $
Aruba Aruba0,080 $
Azerbaijan Azerbaijan0,080 $
Bahamas Bahamas0,080 $
Bahrain Bahrain0,080 $
Barbados Barbados0,080 $
Belize Belize0,080 $
Bhutan Bhutan0,080 $
Botswana Botswana0,080 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,080 $
Cape Verde Cape Verde0,080 $
Comoros Comoros0,080 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,080 $
Costa Rica Costa Rica0,080 $
Djibouti Djibouti0,080 $
Dominica Dominica0,080 $
Timor-Leste Timor-Leste0,080 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,080 $
Eswatini Eswatini0,080 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,080 $
Grenada Grenada0,080 $
Guadeloupe Guadeloupe0,080 $
Guatemala Guatemala0,080 $
Guyana Guyana0,080 $
Iceland Iceland0,080 $
Iraq Iraq0,080 $
Jamaica Jamaica0,080 $
Jordan Jordan0,080 $
Kuwait Kuwait0,080 $
Lesotho Lesotho0,080 $
Libya Libya0,080 $
Madagascar Madagascar0,080 $
Maldives Maldives0,080 $
Mauritius Mauritius0,080 $
Mông Cổ Mông Cổ0,080 $
Montenegro Montenegro0,080 $
Mozambique Mozambique0,080 $
Namibia Namibia0,080 $
Nepal Nepal0,080 $
New Caledonia New Caledonia0,080 $
Niger Niger0,080 $
Oman Oman0,080 $
Pakistan Pakistan0,080 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,080 $
Puerto Rico Puerto Rico0,080 $
Qatar Qatar0,080 $
Réunion Réunion0,080 $
Rwanda Rwanda0,080 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,080 $
St. Lucia St. Lucia0,080 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,080 $
Seychelles Seychelles0,080 $
Somalia Somalia0,080 $
Nam Sudan Nam Sudan0,080 $
Sri Lanka Sri Lanka0,080 $
Suriname Suriname0,080 $
Turkmenistan Turkmenistan0,080 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,080 $
Uruguay Uruguay0,080 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,080 $
Yemen Yemen0,080 $
Zimbabwe Zimbabwe0,080 $
Colombia Colombia0,082 $
Pháp Pháp0,090 $
Armenia Armenia0,090 $
Gibraltar Gibraltar0,10 $
Séc Séc0,11 $
Sudan Sudan0,11 $
Đức Đức0,13 $
Mexico Mexico0,13 $
Brazil Brazil0,13 $
Italy Italy0,13 $
Cameroon Cameroon0,13 $
Hồng Kông Hồng Kông0,14 $
Latvia Latvia0,14 $
Malawi Malawi0,14 $
Hy Lạp Hy Lạp0,15 $
Georgia Georgia0,15 $
Israel Israel0,16 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,16 $
Ghana Ghana0,16 $
Chile Chile0,17 $
Uganda Uganda0,18 $
Algeria Algeria0,18 $
Angola Angola0,18 $
Argentina Argentina0,18 $
Benin Benin0,18 $
Bolivia Bolivia0,18 $
Burkina Faso Burkina Faso0,18 $
Burundi Burundi0,18 $
Chad Chad0,18 $
Ecuador Ecuador0,18 $
Ai Cập Ai Cập0,18 $
Ethiopia Ethiopia0,18 $
Gabon Gabon0,18 $
Gambia Gambia0,18 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,18 $
Honduras Honduras0,18 $
Li-băng Li-băng0,18 $
Liberia Liberia0,18 $
Mali Mali0,18 $
Mauritania Mauritania0,18 $
Panama Panama0,18 $
Peru Peru0,18 $
El Salvador El Salvador0,18 $
Senegal Senegal0,18 $
Sierra Leone Sierra Leone0,18 $
Tanzania Tanzania0,18 $
Tunisia Tunisia0,18 $
Zambia Zambia0,18 $
Bulgaria Bulgaria0,18 $
Croatia Croatia0,18 $
Na Uy Na Uy0,18 $
Slovenia Slovenia0,18 $
Guinea Guinea0,19 $
Nicaragua Nicaragua0,19 $
Togo Togo0,19 $
Tây Ban Nha Tây Ban NhaPhổ biến0,20 $
Kazakhstan Kazakhstan0,20 $
Ukraina Ukraina0,20 $
Estonia Estonia0,20 $
Belarus Belarus0,20 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,20 $
Haiti Haiti0,20 $
Ireland Ireland0,20 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,20 $
Moldova Moldova0,20 $
Phần Lan Phần Lan0,21 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,21 $
Síp Síp0,23 $
Ma-rốc Ma-rốc0,23 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha0,23 $
Nigeria Nigeria0,23 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,23 $
Úc Úc0,23 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,23 $
Luxembourg Luxembourg0,23 $
Macao Macao0,23 $
New Zealand New Zealand0,23 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,23 $
Slovakia Slovakia0,23 $
Venezuela Venezuela0,23 $
Campuchia Campuchia0,23 $
Congo0,23 $
Hungary Hungary0,25 $
Litva Litva0,25 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago0,25 $
Monaco Monaco0,28 $
Áo Áo0,29 $
Bỉ Bỉ0,29 $
Đan Mạch Đan Mạch0,29 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,29 $
Trung Quốc Trung Quốc0,30 $
Romania Romania0,34 $
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,50 $
Iran0,86 $
Singapore Singapore2,69 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại Michat giá bao nhiêu?
Từ 0,004 $ (Nam Phi) đến 2,69 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 183 quốc gia là 0,10 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho Michat?
Hiện tại là Nam Phi với 0,004 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.