2FASMS›Dịch vụ›Naver
Naver

Số SMS cho Naver — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS Naver tại 184 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,004 $ tại Nam Phi, trung vị 0,080 $ mỗi mã.

0,004 $Số Naver từ 0,004 $
Lấy số
từ
0,004 $
Nam Phi
trung vị
0,080 $
184 quốc gia
Phổ biến
4
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
0,86 $
Iran

Naver — Cách hoạt động

Naver, cổng thông tin chính của Hàn Quốc, rất khắt khe về xác minh số điện thoại: họ ưu tiên dải số nội địa và ghi nhớ những số đã dùng. Mã SMS dùng một lần; số mới có tỷ lệ qua cao hơn nhiều. Hãy hoàn tất đăng ký trong một phiên — các lần xác minh đang chờ sẽ hết hạn nhanh chóng.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã Naver

1.Nam Phi Nam Phi0,004 $
2.Brazil Brazil0,005 $
3.Cuba Cuba0,006 $
4.Syria Syria0,006 $
5.Đức Đức0,010 $
6.Chile Chile0,013 $
7.Canada Canada0,024 $
8.Hoa Kỳ Hoa KỳPhổ biến0,025 $
9. Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,025 $
10.Ba Lan Ba Lan0,026 $

Giá Naver so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 172 trong 183 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Hồng Kông Hồng Kông0,048 $0,048 $ HeroSMS+0%
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,025 $0,025 $ Grizzly SMS+0%
Đài Loan Đài Loan0,080 $0,080 $ SMSBower+0%
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,042 $0,048 $ SMSBower−12%
Ấn Độ Ấn Độ0,040 $0,040 $ HeroSMS+0%
Nam Phi Nam Phi0,004 $0,004 $ SMSBower+0%
Canada Canada0,024 $0,024 $ SMSBower+0%
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,080 $0,080 $ OnlineSim+0%
Colombia Colombia0,060 $0,060 $ HeroSMS+0%
Thái Lan Thái Lan0,045 $0,045 $ HeroSMS+0%
Philippines Philippines0,045 $0,045 $ HeroSMS+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho Naver

184
Quốc giaGiá
Nam Phi Nam Phi0,004 $
Brazil Brazil0,005 $
Cuba Cuba0,006 $
Syria Syria0,006 $
Đức Đức0,010 $
Chile Chile0,013 $
Canada Canada0,024 $
Hoa Kỳ Hoa KỳPhổ biến0,025 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,025 $
Ba Lan Ba Lan0,026 $
Indonesia Indonesia0,035 $
Séc Séc0,035 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,035 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha0,038 $
Ấn Độ Ấn Độ0,040 $
Việt Nam Việt Nam0,040 $
Kazakhstan Kazakhstan0,040 $
Hà Lan Hà Lan0,040 $
Israel Israel0,040 $
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,042 $
Thái Lan Thái Lan0,045 $
Philippines Philippines0,045 $
Estonia Estonia0,045 $
Hồng Kông Hồng KôngPhổ biến0,048 $
Úc Úc0,048 $
Malaysia Malaysia0,050 $
Uzbekistan Uzbekistan0,050 $
Pháp Pháp0,050 $
Ukraina Ukraina0,050 $
Hy Lạp Hy Lạp0,050 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,050 $
Lào Lào0,050 $
Áo Áo0,050 $
Cameroon Cameroon0,050 $
Georgia Georgia0,050 $
Bhutan Bhutan0,050 $
Đan Mạch Đan Mạch0,050 $
Ai Cập Ai Cập0,050 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,050 $
Kenya Kenya0,050 $
Pakistan Pakistan0,050 $
Thụy Sĩ Thụy SĩPhổ biến0,050 $
Zimbabwe Zimbabwe0,050 $
Bulgaria Bulgaria0,055 $
Colombia Colombia0,060 $
Italy Italy0,060 $
Singapore Singapore0,060 $
Bangladesh Bangladesh0,060 $
Angola Angola0,060 $
Argentina Argentina0,060 $
Armenia Armenia0,060 $
Azerbaijan Azerbaijan0,060 $
Campuchia Campuchia0,060 $
Timor-Leste Timor-Leste0,060 $
Guatemala Guatemala0,060 $
Iraq Iraq0,060 $
Kosovo Kosovo0,060 $
Malawi Malawi0,060 $
Mozambique Mozambique0,060 $
New Zealand New Zealand0,060 $
Paraguay Paraguay0,060 $
Peru Peru0,060 $
Puerto Rico Puerto Rico0,060 $
Slovenia Slovenia0,060 $
Sri Lanka Sri Lanka0,060 $
Tajikistan Tajikistan0,060 $
Tanzania Tanzania0,060 $
Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,062 $
Latvia Latvia0,062 $
Mexico Mexico0,065 $
Thụy Điển Thụy Điển0,065 $
Romania Romania0,065 $
Ma-rốc Ma-rốc0,065 $
Croatia Croatia0,065 $
Síp Síp0,065 $
Phần Lan Phần Lan0,065 $
Ireland Ireland0,065 $
Moldova Moldova0,065 $
Slovakia Slovakia0,065 $
Venezuela Venezuela0,065 $
Serbia Serbia0,070 $
Afghanistan Afghanistan0,075 $
Nam Sudan Nam Sudan0,075 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,080 $
Đài Loan Đài LoanPhổ biến0,080 $
Litva Litva0,080 $
Albania Albania0,080 $
Aruba Aruba0,080 $
Bahamas Bahamas0,080 $
Bahrain Bahrain0,080 $
Barbados Barbados0,080 $
Belize Belize0,080 $
Botswana Botswana0,080 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,080 $
Cape Verde Cape Verde0,080 $
Comoros Comoros0,080 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,080 $
Costa Rica Costa Rica0,080 $
Djibouti Djibouti0,080 $
Dominica Dominica0,080 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,080 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,080 $
Eswatini Eswatini0,080 $
Fiji Fiji0,080 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,080 $
Grenada Grenada0,080 $
Guadeloupe Guadeloupe0,080 $
Guyana Guyana0,080 $
Iceland Iceland0,080 $
Jamaica Jamaica0,080 $
Jordan Jordan0,080 $
Kuwait Kuwait0,080 $
Lesotho Lesotho0,080 $
Libya Libya0,080 $
Macao Macao0,080 $
Madagascar Madagascar0,080 $
Maldives Maldives0,080 $
Mauritius Mauritius0,080 $
Mông Cổ Mông Cổ0,080 $
Montenegro Montenegro0,080 $
Namibia Namibia0,080 $
Nepal Nepal0,080 $
New Caledonia New Caledonia0,080 $
Niger Niger0,080 $
Oman Oman0,080 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,080 $
Qatar Qatar0,080 $
Réunion Réunion0,080 $
Rwanda Rwanda0,080 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,080 $
St. Lucia St. Lucia0,080 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,080 $
Seychelles Seychelles0,080 $
Somalia Somalia0,080 $
Suriname Suriname0,080 $
Turkmenistan Turkmenistan0,080 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,080 $
Yemen Yemen0,080 $
Haiti Haiti0,091 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,10 $
Gibraltar Gibraltar0,10 $
Gabon Gabon0,11 $
Guinea Guinea0,12 $
Senegal Senegal0,13 $
Togo Togo0,13 $
Belarus Belarus0,14 $
Sudan Sudan0,14 $
Algeria Algeria0,14 $
Nicaragua Nicaragua0,14 $
Sierra Leone Sierra Leone0,14 $
Mali Mali0,14 $
Hungary Hungary0,15 $
Gambia Gambia0,15 $
Honduras Honduras0,15 $
Uganda Uganda0,15 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,15 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,15 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago0,15 $
Uruguay Uruguay0,15 $
Nigeria Nigeria0,16 $
Luxembourg Luxembourg0,16 $
Mauritania Mauritania0,16 $
Na Uy Na Uy0,17 $
Ghana Ghana0,17 $
Tunisia Tunisia0,17 $
Zambia Zambia0,17 $
Panama Panama0,17 $
Ethiopia Ethiopia0,18 $
Benin Benin0,18 $
Congo0,18 $
Burkina Faso Burkina Faso0,19 $
Burundi Burundi0,19 $
Chad Chad0,19 $
Liberia Liberia0,19 $
El Salvador El Salvador0,20 $
Bolivia Bolivia0,22 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,23 $
Li-băng Li-băng0,23 $
Trung Quốc Trung Quốc0,24 $
Monaco Monaco0,24 $
Ecuador Ecuador0,25 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,30 $
Bỉ Bỉ0,36 $
Iran0,86 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại Naver giá bao nhiêu?
Từ 0,004 $ (Nam Phi) đến 0,86 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 184 quốc gia là 0,080 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho Naver?
Hiện tại là Nam Phi với 0,004 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.