2FASMS›Dịch vụ›PayPal
PayPal

Số SMS cho PayPal — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS PayPal tại 184 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,006 $ tại Cuba, trung vị 0,19 $ mỗi mã.

0,006 $Số PayPal từ 0,006 $
Lấy số
từ
0,006 $
Cuba
trung vị
0,19 $
184 quốc gia
Phổ biến
16
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
2,20 $
New Zealand

PayPal — Cách hoạt động

PayPal yêu cầu số điện thoại khi đăng ký và gửi mã 6 chữ số để xác nhận — nhưng dịch vụ này còn gửi lại mã SMS trong các lần đăng nhập và kiểm tra bảo mật sau đó. Hãy dùng số dùng một lần để mở tài khoản, rồi thay trong phần cài đặt bằng số bạn giữ lâu dài, nếu không bạn có thể tự khóa mình khỏi tài khoản. Chọn quốc gia của số khớp với quốc gia của tài khoản.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã PayPal

1.Cuba Cuba0,006 $
2.Syria Syria0,006 $
3.Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,023 $
4.Indonesia Indonesia0,031 $
5.Chile ChilePhổ biến0,052 $
6.Ấn Độ Ấn Độ0,060 $
7.Philippines PhilippinesPhổ biến0,060 $
8.Việt Nam Việt Nam0,060 $
9.Brazil Brazil0,060 $
10.Paraguay Paraguay0,060 $

Giá PayPal so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 182 trong 182 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Chile Chile0,052 $0,052 $ Grizzly SMS+0%
Pháp Pháp0,18 $0,18 $ Grizzly SMS+0%
Nam Phi Nam Phi0,10 $0,10 $ HeroSMS+0%
Hy Lạp Hy Lạp0,19 $0,19 $ Grizzly SMS+0%
Mexico Mexico0,16 $0,16 $ 5SIM+0%
Malaysia Malaysia0,19 $0,19 $ 5SIM+0%
Colombia Colombia0,075 $0,075 $ Grizzly SMS+0%
Philippines Philippines0,060 $0,060 $ HeroSMS+0%
Hồng Kông Hồng Kông0,10 $0,10 $ HeroSMS+0%
Hà Lan Hà Lan0,18 $0,18 $ Grizzly SMS+0%
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha0,18 $0,18 $ Grizzly SMS+0%
Canada Canada0,15 $0,15 $ HeroSMS+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho PayPal

184
Quốc giaGiá
Cuba Cuba0,006 $
Syria Syria0,006 $
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,023 $
Indonesia Indonesia0,031 $
Chile ChilePhổ biến0,052 $
Ấn Độ Ấn Độ0,060 $
Philippines PhilippinesPhổ biến0,060 $
Việt Nam Việt Nam0,060 $
Brazil Brazil0,060 $
Paraguay Paraguay0,060 $
Tajikistan Tajikistan0,060 $
Argentina Argentina0,070 $
Colombia ColombiaPhổ biến0,075 $
Kazakhstan Kazakhstan0,075 $
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,080 $
Albania Albania0,099 $
St. Lucia St. Lucia0,099 $
Nam Phi Nam PhiPhổ biến0,10 $
Thái Lan Thái Lan0,10 $
Hồng Kông Hồng KôngPhổ biến0,10 $
Malawi Malawi0,10 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,11 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,11 $
Puerto Rico Puerto Rico0,11 $
Rwanda Rwanda0,11 $
Uruguay Uruguay0,11 $
Madagascar Madagascar0,11 $
Lào Lào0,12 $
Cameroon Cameroon0,13 $
Ethiopia Ethiopia0,14 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,14 $
Mali Mali0,14 $
Nicaragua Nicaragua0,14 $
Canada CanadaPhổ biến0,15 $
Ukraina Ukraina0,15 $
Ma-rốc Ma-rốc0,15 $
Israel Israel0,15 $
Kenya Kenya0,15 $
Zimbabwe Zimbabwe0,15 $
Chad Chad0,16 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,16 $
Mexico MexicoPhổ biến0,16 $
Serbia Serbia0,17 $
Pháp PhápPhổ biến0,18 $
Hà Lan Hà LanPhổ biến0,18 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaPhổ biến0,18 $
Italy Italy0,18 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,18 $
Nigeria Nigeria0,18 $
Algeria Algeria0,18 $
Angola Angola0,18 $
Benin Benin0,18 $
Bolivia Bolivia0,18 $
Botswana Botswana0,18 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,18 $
Dominica Dominica0,18 $
Guinea Guinea0,18 $
Guyana Guyana0,18 $
Haiti Haiti0,18 $
Honduras Honduras0,18 $
Jamaica Jamaica0,18 $
Libya Libya0,18 $
Mông Cổ Mông Cổ0,18 $
Mozambique Mozambique0,18 $
Nepal Nepal0,18 $
Tanzania Tanzania0,18 $
Yemen Yemen0,18 $
Peru Peru0,18 $
Guatemala Guatemala0,19 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,19 $
Đài Loan Đài Loan0,19 $
Afghanistan Afghanistan0,19 $
Azerbaijan Azerbaijan0,19 $
Bahrain Bahrain0,19 $
Belize Belize0,19 $
Cape Verde Cape Verde0,19 $
Costa Rica Costa Rica0,19 $
Timor-Leste Timor-Leste0,19 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,19 $
Eswatini Eswatini0,19 $
Fiji Fiji0,19 $
Iceland Iceland0,19 $
Iraq Iraq0,19 $
Jordan Jordan0,19 $
Kuwait Kuwait0,19 $
Lesotho Lesotho0,19 $
Macao Macao0,19 $
Maldives Maldives0,19 $
Mauritius Mauritius0,19 $
Namibia Namibia0,19 $
Niger Niger0,19 $
Qatar Qatar0,19 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,19 $
Somalia Somalia0,19 $
Nam Sudan Nam Sudan0,19 $
Sri Lanka Sri Lanka0,19 $
Suriname Suriname0,19 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,19 $
Malaysia MalaysiaPhổ biến0,19 $
Hy Lạp Hy LạpPhổ biến0,19 $
Ai Cập Ai Cập0,20 $
El Salvador El Salvador0,20 $
Pakistan Pakistan0,21 $
Ba Lan Ba Lan0,22 $
Campuchia Campuchia0,23 $
Liberia Liberia0,23 $
Sierra Leone Sierra Leone0,23 $
Armenia Armenia0,24 $
Slovenia Slovenia0,24 $
Belarus Belarus0,24 $
Síp Síp0,24 $
Gambia Gambia0,24 $
Tunisia Tunisia0,24 $
Uzbekistan Uzbekistan0,25 $
Romania RomaniaPhổ biến0,25 $
Estonia Estonia0,25 $
Séc SécPhổ biến0,25 $
Bangladesh Bangladesh0,25 $
Bhutan Bhutan0,25 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,25 $
Montenegro Montenegro0,26 $
Congo0,26 $
Slovakia Slovakia0,27 $
Hungary Hungary0,28 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,29 $
Georgia Georgia0,29 $
Ecuador Ecuador0,29 $
Thụy Điển Thụy Điển0,30 $
Kosovo Kosovo0,30 $
Moldova Moldova0,30 $
Zambia Zambia0,32 $
Đức ĐứcPhổ biến0,32 $
Bỉ Bỉ0,32 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,33 $
Comoros Comoros0,33 $
Grenada Grenada0,33 $
Bulgaria Bulgaria0,34 $
Panama Panama0,35 $
Croatia Croatia0,35 $
Burkina Faso Burkina Faso0,35 $
Oman Oman0,35 $
Tây Ban Nha Tây Ban NhaPhổ biến0,37 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,38 $
Djibouti Djibouti0,38 $
Ireland Ireland0,38 $
Aruba Aruba0,40 $
Bahamas Bahamas0,40 $
Barbados Barbados0,40 $
Guadeloupe Guadeloupe0,40 $
New Caledonia New Caledonia0,40 $
Réunion Réunion0,40 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,40 $
Seychelles Seychelles0,40 $
Turkmenistan Turkmenistan0,40 $
Litva Litva0,40 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,40 $
Burundi Burundi0,40 $
Mauritania Mauritania0,40 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,41 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,41 $
Monaco Monaco0,43 $
Uganda Uganda0,45 $
Ghana Ghana0,45 $
Senegal Senegal0,45 $
Togo Togo0,45 $
Gabon Gabon0,46 $
Luxembourg Luxembourg0,46 $
Latvia Latvia0,46 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,49 $
Áo Áo0,50 $
Sudan Sudan0,50 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago0,50 $
Li-băng Li-băng0,54 $
Đan Mạch Đan Mạch0,55 $
Trung Quốc Trung Quốc0,63 $
Phần Lan Phần Lan0,65 $
Na Uy Na Uy0,71 $
Venezuela Venezuela0,71 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,86 $
Iran0,86 $
Singapore Singapore1,00 $
Úc Úc1,50 $
Gibraltar Gibraltar2,00 $
New Zealand New Zealand2,20 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại PayPal giá bao nhiêu?
Từ 0,006 $ (Cuba) đến 2,20 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 184 quốc gia là 0,19 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho PayPal?
Hiện tại là Cuba với 0,006 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.