2FASMS›Dịch vụ›Vinted
Vinted

Số SMS cho Vinted — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS Vinted tại 184 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,004 $ tại Nam Phi, trung vị 0,16 $ mỗi mã.

0,004 $Số Vinted từ 0,004 $
Lấy số
từ
0,004 $
Nam Phi
trung vị
0,16 $
184 quốc gia
Phổ biến
14
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
2,75 $
Gibraltar

Vinted — Cách hoạt động

Vinted yêu cầu xác minh số điện thoại khi đăng ký hoặc trước khi tin đăng đầu tiên được hiển thị. Mã SMS đến chỉ trong vài giây và chỉ dùng một lần; mỗi số chỉ gắn với một tài khoản. Vinted có các phiên bản riêng theo quốc gia, vì vậy chọn số khớp với thị trường bạn bán hàng (Pháp, Anh, Đức và các nước khác) là lựa chọn an toàn nhất.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã Vinted

1.Nam Phi Nam Phi0,004 $
2.Cuba Cuba0,006 $
3.Syria Syria0,006 $
4.Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,009 $
5.Thụy Điển Thụy ĐiểnPhổ biến0,018 $
6.Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,020 $
7.Ai Cập Ai Cập0,060 $
8.Argentina Argentina0,064 $
9.Kenya Kenya0,070 $
10.Đức ĐứcPhổ biến0,075 $

Giá Vinted so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 182 trong 183 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Ba Lan Ba Lan0,10 $0,10 $ HeroSMS+0%
Pháp Pháp0,075 $0,075 $ Grizzly SMS+0%
Đức Đức0,075 $0,075 $ Grizzly SMS+0%
Tây Ban Nha Tây Ban Nha0,15 $0,15 $ SMSBower+0%
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,020 $0,020 $ Grizzly SMS+0%
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha0,15 $0,15 $ HeroSMS+0%
Litva Litva0,18 $0,18 $ Grizzly SMS+0%
Italy Italy0,10 $0,10 $ Grizzly SMS+0%
Romania Romania0,15 $0,15 $ HeroSMS+0%
Hà Lan Hà Lan0,10 $0,10 $ HeroSMS+0%
Thụy Điển Thụy Điển0,018 $0,018 $ SMSBower+0%
Séc Séc0,12 $0,12 $ SMSBower+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho Vinted

184
Quốc giaGiá
Nam Phi Nam Phi0,004 $
Cuba Cuba0,006 $
Syria Syria0,006 $
Hoa Kỳ Hoa Kỳ0,009 $
Thụy Điển Thụy ĐiểnPhổ biến0,018 $
Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,020 $
Ai Cập Ai Cập0,060 $
Argentina Argentina0,064 $
Kenya Kenya0,070 $
Đức ĐứcPhổ biến0,075 $
Pháp PhápPhổ biến0,075 $
Montenegro Montenegro0,077 $
Zambia Zambia0,077 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,080 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)0,080 $
Lào Lào0,080 $
Serbia Serbia0,080 $
Đài Loan Đài Loan0,080 $
Afghanistan Afghanistan0,080 $
Albania Albania0,080 $
Azerbaijan Azerbaijan0,080 $
Bahrain Bahrain0,080 $
Belize Belize0,080 $
Botswana Botswana0,080 $
Cape Verde Cape Verde0,080 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,080 $
Costa Rica Costa Rica0,080 $
Timor-Leste Timor-Leste0,080 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,080 $
Eswatini Eswatini0,080 $
Fiji Fiji0,080 $
Guatemala Guatemala0,080 $
Guyana Guyana0,080 $
Iceland Iceland0,080 $
Iraq Iraq0,080 $
Jamaica Jamaica0,080 $
Jordan Jordan0,080 $
Kuwait Kuwait0,080 $
Lesotho Lesotho0,080 $
Libya Libya0,080 $
Madagascar Madagascar0,080 $
Maldives Maldives0,080 $
Mauritius Mauritius0,080 $
Mông Cổ Mông Cổ0,080 $
Mozambique Mozambique0,080 $
Namibia Namibia0,080 $
Nepal Nepal0,080 $
Niger Niger0,080 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,080 $
Puerto Rico Puerto Rico0,080 $
Qatar Qatar0,080 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,080 $
Somalia Somalia0,080 $
Nam Sudan Nam Sudan0,080 $
Sri Lanka Sri Lanka0,080 $
Suriname Suriname0,080 $
Tajikistan Tajikistan0,080 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,080 $
Uruguay Uruguay0,080 $
Yemen Yemen0,080 $
Ba Lan Ba LanPhổ biến0,10 $
Hà Lan Hà LanPhổ biến0,10 $
Hy Lạp Hy LạpPhổ biến0,10 $
Italy ItalyPhổ biến0,10 $
Indonesia Indonesia0,10 $
Colombia Colombia0,11 $
Séc SécPhổ biến0,12 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,14 $
Tây Ban Nha Tây Ban NhaPhổ biến0,15 $
Romania RomaniaPhổ biến0,15 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaPhổ biến0,15 $
Đan Mạch Đan Mạch0,15 $
Kosovo Kosovo0,15 $
Ấn Độ Ấn Độ0,16 $
Thái Lan Thái Lan0,16 $
Philippines Philippines0,16 $
Việt Nam Việt Nam0,16 $
Mexico Mexico0,16 $
Malaysia MalaysiaPhổ biến0,16 $
Kazakhstan Kazakhstan0,16 $
Uzbekistan Uzbekistan0,16 $
Brazil Brazil0,16 $
Chile Chile0,16 $
Ma-rốc Ma-rốc0,16 $
Cameroon Cameroon0,16 $
Nigeria Nigeria0,16 $
Bangladesh Bangladesh0,16 $
Algeria Algeria0,16 $
Angola Angola0,16 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,16 $
Armenia Armenia0,16 $
Bahamas Bahamas0,16 $
Barbados Barbados0,16 $
Benin Benin0,16 $
Bhutan Bhutan0,16 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,16 $
Bolivia Bolivia0,16 $
Burkina Faso Burkina Faso0,16 $
Burundi Burundi0,16 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,16 $
Campuchia Campuchia0,16 $
Chad Chad0,16 $
Trung Quốc Trung Quốc0,16 $
Comoros Comoros0,16 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,16 $
Ecuador Ecuador0,16 $
Ethiopia Ethiopia0,16 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,16 $
Gabon Gabon0,16 $
Gambia Gambia0,16 $
Ghana Ghana0,16 $
Grenada Grenada0,16 $
Guadeloupe Guadeloupe0,16 $
Guinea Guinea0,16 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,16 $
Haiti Haiti0,16 $
Honduras Honduras0,16 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,16 $
Li-băng Li-băng0,16 $
Liberia Liberia0,16 $
Malawi Malawi0,16 $
Mali Mali0,16 $
Mauritania Mauritania0,16 $
Moldova Moldova0,16 $
New Caledonia New Caledonia0,16 $
New Zealand New Zealand0,16 $
Nicaragua Nicaragua0,16 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia0,16 $
Oman Oman0,16 $
Pakistan Pakistan0,16 $
Panama Panama0,16 $
Paraguay Paraguay0,16 $
Peru Peru0,16 $
Réunion Réunion0,16 $
Rwanda Rwanda0,16 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,16 $
St. Lucia St. Lucia0,16 $
El Salvador El Salvador0,16 $
Senegal Senegal0,16 $
Sierra Leone Sierra Leone0,16 $
Sudan Sudan0,16 $
Tanzania Tanzania0,16 $
Togo Togo0,16 $
Tunisia Tunisia0,16 $
Turkmenistan Turkmenistan0,16 $
Uganda Uganda0,16 $
Venezuela Venezuela0,16 $
Zimbabwe Zimbabwe0,16 $
Litva LitvaPhổ biến0,18 $
Ukraina Ukraina0,19 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,19 $
Estonia Estonia0,20 $
Aruba Aruba0,20 $
Djibouti Djibouti0,20 $
Dominica Dominica0,20 $
Ireland Ireland0,20 $
Seychelles Seychelles0,20 $
Slovenia Slovenia0,20 $
Na Uy Na Uy0,22 $
Israel Israel0,22 $
Canada Canada0,24 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,25 $
Áo Áo0,25 $
Croatia Croatia0,25 $
Síp Síp0,25 $
Hungary Hungary0,25 $
Slovakia Slovakia0,25 $
Bulgaria Bulgaria0,26 $
Georgia Georgia0,26 $
Bỉ Bỉ0,26 $
Macao Macao0,26 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ0,26 $
Luxembourg Luxembourg0,28 $
Congo0,30 $
Phần Lan Phần Lan0,32 $
Latvia Latvia0,35 $
Úc Úc0,36 $
Belarus Belarus0,38 $
Monaco Monaco0,50 $
Hồng Kông Hồng Kông0,50 $
Singapore Singapore0,50 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago0,51 $
Iran0,86 $
Gibraltar Gibraltar2,75 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại Vinted giá bao nhiêu?
Từ 0,004 $ (Nam Phi) đến 2,75 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 184 quốc gia là 0,16 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho Vinted?
Hiện tại là Nam Phi với 0,004 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.