2FASMS›Dịch vụ›WeChat
WeChat

Số SMS cho WeChat — giá theo quốc gia

Số ảo dùng một lần để xác minh SMS WeChat tại 184 quốc gia. Giá được cập nhật liên tục với tình trạng sẵn có theo thời gian thực: từ 0,004 $ tại Nam Phi, trung vị 0,40 $ mỗi mã.

0,004 $Số WeChat từ 0,004 $
Lấy số
từ
0,004 $
Nam Phi
trung vị
0,40 $
184 quốc gia
Phổ biến
28
những tháng gần đây, cho đúng cặp dịch vụ-quốc gia này
tối đa
3,00 $
Singapore

WeChat — Cách hoạt động

WeChat là dịch vụ phổ biến khó đăng ký nhất: tài khoản mới thường còn phải xác nhận bằng QR từ một người dùng đã xác minh hiện có. Bước SMS thì vẫn hoạt động bình thường với các số này — hãy tính riêng bước xác minh qua bạn bè.

Các quốc gia rẻ nhất để nhận mã WeChat

1.Nam Phi Nam Phi0,004 $
2.Yemen Yemen0,004 $
3.Cuba Cuba0,006 $
4.Syria Syria0,006 $
5.Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,010 $
6.Colombia Colombia0,035 $
7.Brazil BrazilPhổ biến0,035 $
8.Ma-rốc Ma-rốc0,035 $
9.Cameroon CameroonPhổ biến0,035 $
10.Indonesia IndonesiaPhổ biến0,050 $

Giá WeChat so với các nhà cung cấp khác

thời gian thực

Rẻ nhất ở 164 trong 183 quốc gia mà chúng tôi theo dõi, so với 6 nhà cung cấp.

Quốc gia2FASMSRẻ nhất ở nơi khácChênh lệch
Hồng Kông Hồng Kông0,15 $0,15 $ HeroSMS+0%
Tajikistan Tajikistan0,10 $0,10 $ HeroSMS+0%
Brazil Brazil0,035 $0,035 $ HeroSMS+0%
Thái Lan Thái Lan0,10 $0,10 $ HeroSMS+0%
Vương quốc Anh Vương quốc Anh0,010 $0,010 $ Grizzly SMS+0%
Indonesia Indonesia0,050 $0,050 $ HeroSMS+0%
Malaysia Malaysia0,10 $0,10 $ HeroSMS+0%
Italy Italy0,12 $0,12 $ Grizzly SMS+0%
Lào Lào0,10 $0,10 $ HeroSMS+0%
Thụy Điển Thụy Điển0,20 $0,20 $ HeroSMS+0%
Kenya Kenya0,10 $0,10 $ HeroSMS+0%
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ0,056 $0,056 $ HeroSMS+0%

Giá được lấy từ bảng giá công khai của từng nhà cung cấp. Chúng tôi vẫn hiển thị chúng ngay cả khi đối thủ rẻ hơn. · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Các quốc gia có sẵn cho WeChat

184
Quốc giaGiá
Nam Phi Nam Phi0,004 $
Yemen Yemen0,004 $
Cuba Cuba0,006 $
Syria Syria0,006 $
Vương quốc Anh Vương quốc AnhPhổ biến0,010 $
Colombia Colombia0,035 $
Brazil BrazilPhổ biến0,035 $
Ma-rốc Ma-rốc0,035 $
Cameroon CameroonPhổ biến0,035 $
Indonesia IndonesiaPhổ biến0,050 $
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ KỳPhổ biến0,056 $
Ukraina Ukraina0,058 $
Philippines PhilippinesPhổ biến0,060 $
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út0,082 $
Hoa Kỳ (SIM vật lý)0,090 $
Chile Chile0,095 $
Hoa Kỳ Hoa KỳPhổ biến0,096 $
Ấn Độ Ấn Độ0,10 $
Canada Canada0,10 $
Thái Lan Thái LanPhổ biến0,10 $
Đức ĐứcPhổ biến0,10 $
Việt Nam Việt Nam0,10 $
Malaysia MalaysiaPhổ biến0,10 $
Ba Lan Ba LanPhổ biến0,10 $
Pháp PhápPhổ biến0,10 $
Hy Lạp Hy LạpPhổ biến0,10 $
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha0,10 $
Estonia Estonia0,10 $
Myanmar (Miến Điện) Myanmar (Miến Điện)Phổ biến0,10 $
Lào LàoPhổ biến0,10 $
Áo Áo0,10 $
Séc Séc0,10 $
Angola AngolaPhổ biến0,10 $
Bhutan Bhutan0,10 $
Ai Cập Ai Cập0,10 $
Israel Israel0,10 $
Côte d’Ivoire Côte d’Ivoire0,10 $
Kenya KenyaPhổ biến0,10 $
Nam Sudan Nam Sudan0,10 $
Tajikistan TajikistanPhổ biến0,10 $
Mông Cổ Mông Cổ0,11 $
Ghana Ghana0,11 $
Italy ItalyPhổ biến0,12 $
Kazakhstan KazakhstanPhổ biến0,13 $
Uganda Uganda0,14 $
Mexico Mexico0,15 $
Hồng Kông Hồng KôngPhổ biến0,15 $
Romania Romania0,15 $
Hà Lan Hà Lan0,15 $
Litva LitvaPhổ biến0,15 $
Georgia Georgia0,15 $
Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica0,15 $
Kosovo Kosovo0,15 $
Moldova Moldova0,15 $
Sierra Leone Sierra Leone0,18 $
Tây Ban Nha Tây Ban NhaPhổ biến0,20 $
Thụy Điển Thụy ĐiểnPhổ biến0,20 $
Bulgaria Bulgaria0,20 $
Bangladesh Bangladesh0,20 $
Argentina ArgentinaPhổ biến0,20 $
Úc ÚcPhổ biến0,20 $
Síp Síp0,20 $
Đan Mạch Đan Mạch0,20 $
Mozambique Mozambique0,20 $
Peru Peru0,20 $
Puerto Rico Puerto Rico0,20 $
Algeria Algeria0,20 $
Ethiopia Ethiopia0,20 $
Pakistan Pakistan0,23 $
Uzbekistan Uzbekistan0,25 $
Armenia Armenia0,25 $
Azerbaijan Azerbaijan0,25 $
Macao Macao0,25 $
Sri Lanka Sri Lanka0,25 $
Zimbabwe Zimbabwe0,25 $
Serbia Serbia0,25 $
Fiji Fiji0,27 $
Gambia Gambia0,27 $
Kyrgyzstan Kyrgyzstan0,27 $
Réunion Réunion0,27 $
Luxembourg Luxembourg0,27 $
Croatia Croatia0,30 $
Latvia Latvia0,30 $
Nigeria Nigeria0,30 $
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất0,30 $
Campuchia CampuchiaPhổ biến0,31 $
Cộng hòa Trung Phi Cộng hòa Trung Phi0,38 $
Eswatini Eswatini0,38 $
Guinea Guinea0,38 $
Congo0,38 $
Timor-Leste Timor-Leste0,40 $
Guatemala Guatemala0,40 $
Iraq Iraq0,40 $
Papua New Guinea Papua New Guinea0,40 $
Gibraltar Gibraltar0,44 $
Aruba Aruba0,45 $
Bolivia Bolivia0,45 $
Dominica Dominica0,45 $
Haiti Haiti0,45 $
Panama Panama0,45 $
Tanzania Tanzania0,45 $
Bỉ Bỉ0,50 $
Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina0,50 $
Phần Lan Phần Lan0,50 $
New Zealand New Zealand0,50 $
Slovenia Slovenia0,50 $
Venezuela Venezuela0,50 $
Madagascar Madagascar0,54 $
Mali Mali0,56 $
Burkina Faso Burkina Faso0,60 $
Malawi Malawi0,60 $
Ireland Ireland0,72 $
Afghanistan Afghanistan0,75 $
Benin Benin0,75 $
Burundi Burundi0,75 $
Gabon Gabon0,75 $
Hungary Hungary0,75 $
Li-băng Li-băng0,75 $
Somalia Somalia0,75 $
Sudan Sudan0,75 $
Tunisia Tunisia0,75 $
Paraguay Paraguay0,76 $
Belarus Belarus0,77 $
Montenegro Montenegro0,78 $
Cape Verde Cape Verde0,78 $
Chad Chad0,78 $
Costa Rica Costa Rica0,78 $
Nepal Nepal0,78 $
New Caledonia New Caledonia0,78 $
Senegal Senegal0,78 $
Seychelles Seychelles0,78 $
Togo Togo0,78 $
Turkmenistan Turkmenistan0,78 $
St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines0,82 $
Trung Quốc Trung Quốc0,83 $
Bahamas Bahamas0,84 $
Comoros Comoros0,84 $
Djibouti Djibouti0,84 $
Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo0,84 $
Guiana thuộc Pháp Guiana thuộc Pháp0,84 $
Grenada Grenada0,84 $
Guadeloupe Guadeloupe0,84 $
Jamaica Jamaica0,84 $
Maldives Maldives0,84 $
Mauritania Mauritania0,84 $
Mauritius Mauritius0,84 $
Namibia Namibia0,84 $
Oman Oman0,84 $
Qatar Qatar0,84 $
St. Lucia St. Lucia0,84 $
El Salvador El Salvador0,84 $
Suriname Suriname0,84 $
Zambia Zambia0,84 $
Iran0,86 $
Honduras Honduras0,87 $
Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda0,88 $
Bahrain Bahrain0,88 $
Barbados Barbados0,88 $
Belize Belize0,88 $
Botswana Botswana0,88 $
Congo - Brazzaville Congo - Brazzaville0,88 $
Ecuador Ecuador0,88 $
Guinea-Bissau Guinea-Bissau0,88 $
Guyana Guyana0,88 $
Jordan Jordan0,88 $
Lesotho Lesotho0,88 $
Liberia LiberiaPhổ biến0,88 $
Nicaragua Nicaragua0,88 $
Niger Niger0,88 $
Rwanda Rwanda0,88 $
St. Kitts và Nevis St. Kitts và Nevis0,88 $
Uruguay Uruguay0,93 $
Slovakia Slovakia0,95 $
Libya Libya0,98 $
Kuwait Kuwait1,00 $
Bắc Macedonia Bắc Macedonia1,02 $
Na Uy Na Uy1,02 $
Albania Albania1,08 $
Iceland Iceland1,08 $
Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago1,10 $
Đài Loan Đài Loan1,13 $
Thụy Sĩ Thụy Sĩ1,19 $
Monaco Monaco1,21 $
Singapore Singapore3,00 $

Mức tiết kiệm hiển thị so với giá tốt nhất theo thời gian thực của đối thủ (6 nhà cung cấp được theo dõi). · Giá được kiểm tra lúc 11:45 21 thg 10, 2026 UTC

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại WeChat giá bao nhiêu?
Từ 0,004 $ (Nam Phi) đến 3,00 $ tùy quốc gia; giá trung vị trên 184 quốc gia là 0,40 $. Bạn chỉ trả tiền khi SMS đến.
Quốc gia nào rẻ nhất cho WeChat?
Hiện tại là Nam Phi với 0,004 $ mỗi mã nhận được. Giá thay đổi theo tình trạng sẵn có được cập nhật liên tục — bảng trên luôn hiển thị mức giá rẻ nhất hiện tại.
Tôi có thể dùng lại số không?
Không. Mỗi số chỉ dùng một lần để bảo vệ quyền riêng tư của bạn. Muốn xác minh lần nữa, hãy lấy số mới.

Cách hoạt động

1Chọn dịch vụ & quốc giaSố rẻ nhất còn trống được giữ cho bạn ngay lập tức.
2Dùng sốNhập số vào ứng dụng — mã SMS sẽ hiện ở đây trong vài giây.
3Sao chép mãDùng một lần. Không bị trừ tiền nếu không có SMS đến.